Lời Phê Bình In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
censure, comment, criticism are the top translations of "lời phê bình" into English.
lời phê bình + Add translation Add lời phê bìnhVietnamese-English dictionary
-
censure
verb nounKhông có tiền sử bệnh tâm thần, không có lời phê bình.
No history of mental illness, no censures.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
comment
nounViết một vài lời phê bình góp ý của các em lên trên bảng.
Write some of the children’s comments on the board.
GlosbeMT_RnD -
criticism
nounKhông phải mọi lời phê bình đều là quấy nhiễu.
Not every unfair criticism is tantamount to harassment.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Less frequent translations
- gloss
- remark
- task
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "lời phê bình" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "lời phê bình" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phê Lòi Trong Tiếng Anh
-
Lời Phê Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Phê Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
"đang Phê Lòi " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Việt | HiNative
-
Nghĩa Của Từ Phê Bằng Tiếng Anh
-
LỜI PHÊ BÌNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LỜI PHÊ BÌNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phê Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
130 Câu động Viên, Khen Ngợi Bằng Tiếng Anh
-
75 Câu Tiếng Anh Giao Tiếp Trong Quán Cafe, Trà Sữa Thông Dụng - ISE