LỖI THỜI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
LỖI THỜI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từĐộng từDanh từlỗi thời
Ví dụ về việc sử dụng Lỗi thời trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từdành thời gian thêm thời gian bán thời gian qua thời gian thời gian trôi qua thời gian chờ đợi thời gian điều trị tốn thời gian thời gian làm việc thời gian tải HơnSử dụng với trạng từđóng cửa tạm thờixây dựng tạm thờiSử dụng với động từtạm thời đóng cửa tạm thời tắt tạm thời thay đổi thời gian tham quan bị tạm thờitạm thời làm tăng tạm thời ngưng tạm thời giữ đồng thời xây dựng tạm thời chuyển sang Hơn
Ông Trump:" NATO lỗi thời, nhưng vẫn quan trọng".
Nó chứa Malation, ngày nay đã hơi lỗi thời và các thành phần phụ trợ.Xem thêm
đã lỗi thờiobsoleteoutmodedold-fashionedoutdatedis out-of-datelà lỗi thờiis outdatedis obsoleteis old-fashionedis antiquatednhanh chóng trở nên lỗi thờiquickly become obsoletecũ và lỗi thờiold and outdatedcó thể đã lỗi thờimay be outdatedthông tin lỗi thờioutdated informationphần mềm lỗi thờioutdated softwaretrở thành lỗi thờibecome obsoletebecome outdatedlỗi thời gian chạya run-time errorruntime errorcông nghệ lỗi thờioutdated technologyobsolete technologysẽ bị lỗi thờiwill be obsoletewill be outdatedcó thể bị lỗi thờimay be outdatedhoàn toàn lỗi thờicompletely obsoletenó đã lỗi thờiit's outdatedit is outdatedTừng chữ dịch
lỗidanh từerrorfaultbugfailurelỗitính từdefectivethờidanh từtimeperioderaagemoment STừ đồng nghĩa của Lỗi thời
lạc hậu cũ cổ xưa cổ điển cổ truyền thống obsolete cổ đạiTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Cách Nói Lỗi Thời Trong Tiếng Anh
-
"Lỗi Thời" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Lỗi Thời - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Lỗi Thời Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'lỗi Thời' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
20 CỤM TỪ VỚI OUT OF --- -... - Tự Học Tiếng Anh Giao Tiếp
-
NGƯỜI LỖI THỜI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
LÔI THÔI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Những Cấu Trúc Tiếng Anh Bị Lỗi Thời Phổ Biến Hiện Nay | Elight
-
Lỗi Thời - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Đừng Dùng Những Cấu Trúc Tiếng Anh Này Nữa Nếu Bạn Không Muốn ...
-
Langmaster: 40 Câu “xin Lỗi” Hay Nhất Trong Tiếng Anh - VietNamNet
-
Những Câu Xin Lỗi Bằng Tiếng Anh Hay Nhất - Langmaster
-
Mỗi Câu "Xin Lỗi" Thôi Nhưng Có Tận 35 Cách Nói Khác Nhau Trong ...