Lỗi Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- lỗi
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
lỗi tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ lỗi trong tiếng Trung và cách phát âm lỗi tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ lỗi tiếng Trung nghĩa là gì.
lỗi (phát âm có thể chưa chuẩn)
弊 《害处; 毛病。》病 《缺点; 错误 (phát âm có thể chưa chuẩn) 弊 《害处; 毛病。》病 《缺点; 错误。》một số lỗi ngôn ngữ thường gặp常见的语病不是 《错处; 过失。》chính anh nói ra làm thương tổn người ta trước, đây là lỗi của anh. 你先出口伤人, 这就是你的不是了。 差讹; 舛误 《错误, 差错。》差失; 舛错 《差错; 失误。》疵 《缺点; 毛病。》讹; 错误 《不正确的事物、行为等。》讹夺 《讹脱。》来去 《差错; 错误。》罪; 罪过; 罪尤; 错处 《过失; 过错。》đổ lỗi cho người khác. 归罪于人anh trách mắng nó như vậy, nó có lỗi gìthế? 你这样训斥他, 他有什么罪过?Nếu muốn tra hình ảnh của từ lỗi hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- bị liên luỵ tiếng Trung là gì?
- thăng tiến tiếng Trung là gì?
- áo long bào tiếng Trung là gì?
- cốc bạc tiếng Trung là gì?
- hiệu buôn tây tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của lỗi trong tiếng Trung
弊 《害处; 毛病。》病 《缺点; 错误。》một số lỗi ngôn ngữ thường gặp常见的语病不是 《错处; 过失。》chính anh nói ra làm thương tổn người ta trước, đây là lỗi của anh. 你先出口伤人, 这就是你的不是了。 差讹; 舛误 《错误, 差错。》差失; 舛错 《差错; 失误。》疵 《缺点; 毛病。》讹; 错误 《不正确的事物、行为等。》讹夺 《讹脱。》来去 《差错; 错误。》罪; 罪过; 罪尤; 错处 《过失; 过错。》đổ lỗi cho người khác. 归罪于人anh trách mắng nó như vậy, nó có lỗi gìthế? 你这样训斥他, 他有什么罪过?
Đây là cách dùng lỗi tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ lỗi tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 弊 《害处; 毛病。》病 《缺点; 错误。》một số lỗi ngôn ngữ thường gặp常见的语病不是 《错处; 过失。》chính anh nói ra làm thương tổn người ta trước, đây là lỗi của anh. 你先出口伤人, 这就是你的不是了。 差讹; 舛误 《错误, 差错。》差失; 舛错 《差错; 失误。》疵 《缺点; 毛病。》讹; 错误 《不正确的事物、行为等。》讹夺 《讹脱。》来去 《差错; 错误。》罪; 罪过; 罪尤; 错处 《过失; 过错。》đổ lỗi cho người khác. 归罪于人anh trách mắng nó như vậy, nó có lỗi gìthế? 你这样训斥他, 他有什么罪过?Từ điển Việt Trung
- cá thu đao tiếng Trung là gì?
- người động núi tiếng Trung là gì?
- phép vẽ mực Tàu tiếng Trung là gì?
- nương mình tiếng Trung là gì?
- tiền bồi thường bảo hiểm tiếng Trung là gì?
- hạ cố đến chơi tiếng Trung là gì?
- phéc mơ tuya khóa kéo tiếng Trung là gì?
- trực tuyến tiếng Trung là gì?
- ma gà tiếng Trung là gì?
- cắt nghĩa tiếng Trung là gì?
- gối đường ray tiếng Trung là gì?
- người điều khiển buổi lễ tiếng Trung là gì?
- ổn cố tiếng Trung là gì?
- gông cùm xiềng xích tiếng Trung là gì?
- múa máy tiếng Trung là gì?
- cõi tiên tiếng Trung là gì?
- bắn chết tiếng Trung là gì?
- nói gì nghe nấy tiếng Trung là gì?
- thủa tiếng Trung là gì?
- axit hclo tiếng Trung là gì?
- ở goá tiếng Trung là gì?
- giải mộng tiếng Trung là gì?
- mùi thối tiếng Trung là gì?
- đem trứng chọi đá tiếng Trung là gì?
- sàn nhà tiếng Trung là gì?
- bún riêu tiếng Trung là gì?
- mậu dịch quá cảnh tiếng Trung là gì?
- giành phần thắng tiếng Trung là gì?
- kính sợ tiếng Trung là gì?
- làm chuyện ngu ngốc tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Hàng Lỗi Tiếng Trung Là Gì
-
Hàng Lỗi Tiếng Trung Là Gì - .vn
-
Hàng Lỗi Trong Tiếng Trung Là Gì?
-
Các Từ Vựng Tiếng Trung Chuyên Ngành Về Quản Lý Chất Lượng Sản ...
-
Hàng Lỗi Thời ~ Từ Vựng Tiếng Trung - Chuyên Ngành
-
Tiếng Trung Chủ đề đổi Trả Hàng
-
Từ Vựng Tiếng Trung Cơ Bản Về Chuyên Ngành Quản Lý Chất Lượng
-
Xin Lỗi Tiếng Trung: Cách NÓI, Cách Dùng Và Tổng Hợp Các Câu Cơ Bản
-
Học Tiếng Trung Qua Chủ đề: ĐỔI VÀ TRẢ HÀNG
-
Xin Lỗi Trong Tiếng Trung Nói Như Thế Nào? - THANHMAIHSK
-
Mẫu Câu Xin Lỗi Tiếng Trung & Cách đáp Lại đơn Giản Nhất
-
Cách Xin Lỗi Tiếng Trung Trong Giao Tiếp Cơ Bản 2022
-
Cách Nói Lời Xin Lỗi Bằng Tiếng Trung Trong Mọi Trường Hợp
-
Xin Lỗi Tiếng Trung Là Gì, 10 Mẫu Câu Xin Lỗi Trong Tiếng Trung