LOLL Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

LOLL Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Động từlollloll

Ví dụ về việc sử dụng Loll trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Vì thật ra nó buồn thảm hơn nhiều, loll.Actually it's worse than that, fuckwit.Xét cho cùng, Loll nói, chiều của thời gian không giống với ba chiều của không gian.After all, says Loll, the dimension of time is not quite like the three dimensions of space.Nhưng biết đâu bọn họ đều đồng tính cả, loll.Then again, they might all be gay, I wouldn't know.Nhưng, giống như Sorkin, Loll và các đồng sự của bà nhận ra rằng việc thêm nhân quả làm thay đổi mọi thứ.But, like Sorkin, Loll and her colleagues found that adding causality changed everything.Đó là một trận loạn đả chẳng mang lại cái gì tương tự với cái chúng ta nhìn thấy xung quanh mình,” Loll nói.It was a free-for-all that gave back nothing that resembles what we see around us,” says Loll.Wenger, người nói rằng ông không tổ chức các cuộc thảo luận về vai trò tiềm năng với chủ sở hữu Qatari của nhà vô địch Pháp Paris Saint Germain, người mà ông có liên kết chặt chẽ và ông khuyên họ mua câu lạc bộ,thừa nhận ông quá bồn chồn để chỉ loll xung quanh đá gót chân của mình.Wenger, who says he has not held discussions about a potential role with the Qatari owners of French champions Paris Saint Germain,with whom he has close links and who he advised them to buy the club, concedes he is too restless to just loll around kicking his heels. Kết quả: 6, Thời gian: 0.0876 lollapaloozalollipop

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh loll English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cái Loll