Lợn đất In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "lợn đất" into English
aardvark, African anteater, aard-vark are the top translations of "lợn đất" into English.
lợn đất + Add translation Add lợn đấtVietnamese-English dictionary
-
aardvark
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
African anteater
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data -
aard-vark
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Less frequent translations
- ant bear
- ant-bear
- antbear
- anteater
- earth pig
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "lợn đất" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "lợn đất" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đập Heo đất Tiếng Anh Là Gì
-
Top 12 đập Heo đất Tiếng Anh Là Gì
-
Thành Ngữ Tiếng Anh Thông Dụng: Break The Bank (VOA)
-
Con Heo đất Tiếng Anh Là Gì Các Bạn Nhỉ? Ai Biết Comment ở Dưới Nhé.
-
Heo đất Tiếng Anh Là Gì
-
Con Heo đất Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Heo Đất Tiếng Anh Là Gì Các Bạn Nhỉ? Nghĩa Của Từ ...
-
Piggybank | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Heo Đất Tiếng Anh Là Gì Các Bạn Nhỉ? Nghĩa Của Từ : Piggybank
-
Lợn đất – Wikipedia Tiếng Việt
-
Địa Chỉ Mua Heo đất Bát Tràng đẹp | An Toàn Cho Sức Khỏe - Ontopwiki
-
Con Heo đất Trang 32, 33, 34 Tiếng Việt Lớp 3 Tập 1 | Cánh Diều
-
Con Heo Đất Đẹp Giá Rẻ Cỡ Lớn Mua Heo Đất Đẹp Ở Đâu ? Giá ...
-
Đập Heo đất Biên Phòng Tặng Quà Cho Người Nghèo Nhân Dịp Tết ...