Lớn Lên Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "lớn lên" thành Tiếng Anh
grow, accrete, grew là các bản dịch hàng đầu của "lớn lên" thành Tiếng Anh.
lớn lên + Thêm bản dịch Thêm lớn lênTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
grow
verbCoi kìa, người ta bảo nghe nhạc Mozart làm cho cà chua lớn lên.
Look, they say listening to Mozart makes tomatoes grow.
World Loanword Database (WOLD) -
accrete
adjective verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
grew
verbKhi em lớn lên, em thường xuyên cầu nguyện và bàn bạc với Ngài trong lòng mình.
As she grew older, she would often pray and counsel with Him in her heart.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- grow up
- to grow up
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lớn lên " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "lớn lên" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cách Nói Lớn Lên Trong Tiếng Anh
-
Speak Up. Hãy Nói Lớn Lên. Thank... - Tiếng Anh Hay Mỗi Ngày
-
NÓI LỚN LÊN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NÓI LỚN LÊN - Translation In English
-
TÔI LỚN LÊN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LỚN LÊN CÙNG NHAU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Lớn Lên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Làm Thế Nào để Luyện Nói Tiếng Anh Như Người Bản Xứ?
-
Mẫu Giới Thiệu Bản Thân Bằng Tiếng Anh
-
Lớn Lên: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Bật Mí 16 Mẹo Giúp Bạn Luyện Nghe Nói Tiếng Anh Lưu Loát (phần 1)
-
Tổng Hợp Các Từ Nối Trong Tiếng Anh Giúp Bạn Giao Tiếp Lưu Loát Hơn
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Em Bé Tiếng Anh Là Gì? Các Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan đến Em Bé