Lòng Tốt«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
kindness, goodness, kindliness là các bản dịch hàng đầu của "lòng tốt" thành Tiếng Anh.
lòng tốt + Thêm bản dịch Thêm lòng tốtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
kindness
nounTôi rất biết ơn lòng tốt của bạn.
I am much obliged to you for your kindness.
GlosbeMT_RnD -
goodness
nounTôi xóa hết nợ cho gia đình anh ta để thể hiện lòng tốt của mình thôi.
I absolved his family of the debt he owed out of the goodness of my heart.
GlosbeMT_RnD -
kindliness
nounCám ơn lòng tốt của anh, nhưng tôi đủ rồi.
I thank you kindly, mister, but I had enough.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- favor
- benignancy
- benignity
- goodwill
- graciousness
- kindheart
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lòng tốt " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "lòng tốt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cảm ơn Lòng Tốt Của Bạn Tiếng Anh
-
55 Lời Cảm ơn Bằng Tiếng Anh Hay Và ý Nghĩa - Step Up English
-
Cảm ơn Vì Lòng Tốt Của Bạn In English With Examples
-
60 Câu Cảm ơn Bằng Tiếng Anh Hay Nhất
-
10 Cách Diễn đạt Lời Cảm ơn Bằng Tiếng Anh - VnExpress
-
Cảm ơn Trong Tiếng Anh: Tổng Hợp Các Mẫu Câu Trong Mọi Tình Huống
-
Tổng Hợp Các Cách Cảm ơn Bằng Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Cảm ơn Trong Tiếng Anh Và Cách Trả Lời Hay Nhất
-
LÒNG TỐT CỦA BẠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Những Câu Cảm ơn Bằng Tiếng Anh Hay Nhất - SAIMETE
-
Những Câu Cảm ơn Bằng Tiếng Anh Hay Nhất - English4u
-
11 Cách Nói Thank You - Cảm ơn Bằng Tiếng Anh đầy đủ Nhất
-
Tình Huống Bày Tỏ Lòng Biết ơn Trong Tiếng Anh Công Sở - Aroma
-
Một Vài Cách Thể Hiện Lòng Biết ơn Của Bạn Trong Tiếng Anh