Lông Vũ In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
feather, plume, feathers are the top translations of "lông vũ" into English.
lông vũ + Add translation Add lông vũVietnamese-English dictionary
-
feather
nounbranching, hair-like structure that grows on the bodies of birds
Một kẻ mà não còn nhẹ hơn cả chiếc lông vũ của mình!
The poor man's brain is lighter than his feather!
en.wiktionary2016 -
plume
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
feathers
nounMột kẻ mà não còn nhẹ hơn cả chiếc lông vũ của mình!
The poor man's brain is lighter than his feather!
GlosbeResearch
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "lông vũ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Lông vũ + Add translation Add Lông vũVietnamese-English dictionary
-
feather
verb nounbody-covering structure of birds
Một kẻ mà não còn nhẹ hơn cả chiếc lông vũ của mình!
The poor man's brain is lighter than his feather!
wikidata
Translations of "lông vũ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chăn Lông Vũ Tiếng Anh
-
GỐI LÔNG VŨ In English Translation - Tr-ex
-
Chăn Lông Vịt In English - Glosbe Dictionary
-
Lông Vũ Tiếng Anh
-
Lông Vũ Là Gì Và địa Chỉ Bán Chăn Lông Vũ
-
Duvet - Wiko
-
Mùa đông ấm áp Với Những Chiếc Chăn Lông Vũ - Đệm Oyasumi
-
Lông Vũ Là Gì? Ứng Dụng Của Lông Vũ Trong May Mặc Và Chăn Ga Gối ...
-
Cái Chăn Bông Tiếng Anh Là Gì Và đọc Thế Nào Cho Chuẩn
-
Lông Vũ Là Gì? Thông Tin Chi Tiết Từ A- Z
-
Tại Sao Áo Lông Vũ Mỏng Mà Lại Giữ Ấm Tốt Hơn Các Loại ... - Aloola
-
Lông Vũ Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Ruột Chăn Lông Vũ - Edena
-
Ruột Chăn Lông Vũ Gabel - SRCLV01