Lốp Đặc Trưng Của Casumina
Có thể bạn quan tâm
Casumina đã nghiên cứu xây dựng và đưa ra thị trường hai dòng sản phẩm lốp có sử dụng săm - Tube type và lốp không sử dụng săm- Tubeless dành cho các loại xe hai bánh ở thị trường trong nước và xuất khẩu.
Lốp Đặc Trưng Của Casumina / Dragon Dòng sản phẩm do Casumina phát triển và thiết kế, hoa gai đẹp, thời trang, riêng biệt với những đặc tính tối ưu, vượt trội phù hợp với từng loại địa hình, mang một phong cách rất Casumina.
CA134S
Thông số kỹ thuật
| Quy cách | PR | Loại | Chỉ số | |
| TT/TL | Tải | Tốc độ | ||
| 80/90-14 40P 4PR TL CA134S | 4 | TL | 40 | P |
| 100/90-10 64J 8PR TL CA134S | 8 | TL | 64 | J |
| 90/90-12 54J 6PR TL CA134S | 6 | TL | 54 | J |
| 110/70-12 53L 6PR TL CA134S | 6 | TL | 53 | L |
| 80/90-14 46P 6PR TLDRAGON E14219266 CA134S | 6 | TL | 46 | P |
| 90/90-14 55P 8PR TL CA134S | 8 | TL | 55 | P |
| 70/90-16 42P 6PR TL CA134S | 6 | TL | 42 | P |
| 80/90-16 | 8 | TL | 51 | P |
| 70/90-17 43P 6PR TL CA134S E17119266 DRAGON | 6 | TL | 43 | P |
| 80-90-17 50P 6PR TL CA134S | 6 | TL | 50 | P |
| 80/90-17 | 8 | TL | 53 | P |
| 100/70-17 58P 8PR TL CA134S E17439268 DRAGON | 8 | TL | 58 | P |
| 110/70-17 63P 8PR TL CA134S E17539268 DRAGON | 8 | TL | 63 | P |
Lốp Đặc Trưng Của Casumina / Phoenix Dòng sản phẩm do Casumina phát triển và thiết kế, hoa gai đẹp, thời trang, riêng biệt với những đặc tính tối ưu, vượt trội phù hợp với từng loại địa hình, mang một phong cách rất Casumina.
CA144A
Thông số kỹ thuật
| Quy cách | PR | Loại | Chỉ số | |
| TT/TL | Tải | Tốc độ | ||
| 80/80-17 | 6 | TT | 47 | P |
| 70/80-17 | 4 | TT | 35 | P |
| 90/90-12 54J 4PR TL CA144A | 4 | TL | 54 | J |
| 90/90-14 52P 6PR TL CA 144A | 6 | TL | 52 | P |
| 100/90-10 TL 61J 6PR PHOENIX E10419306 CA144A | 6 | TL | 61 | J |
| 100/90-10 | 8 | TL | 64 | J |
| 110/90-10 | 8 | TL | 69 | J |
| 90/90-12 59J 6PR TL PHOENIX E12319306 CA144A | 6 | TL | 59 | J |
| 70/90-14 40P 6PR TL PHOENIX E14119306 CA144A | 6 | TL | 40 | P |
| 80/90-14 46P 6PR TL PHOENIX E14219306 CA144A | 6 | TL | 46 | P |
| 90/90-14 55P 8PR TL CA144A | 8 | TL | 55 | P |
| 100-90-14 60P 8PR TL PHOENIX CA144A | 8 | TL | 60 | P |
| 70/90-16 42P 6PR TL CA144A | 6 | TL | 42 | P |
| 80/90-16 48P 6PR TL CA144A | 6 | TL | 48 | P |
| 90/80-16 | 8 | TL | 54 | P |
| 70/90-17 43P 6PR TL CA144A E17119306 PHOENIX | 6 | TL | 43 | P |
| 80/90-17 53P 8PR TL CA144A PHOENIX | 8 | TL | 53 | P |
Lốp Đặc Trưng Của Casumina / Fireking Dòng sản phẩm do Casumina phát triển và thiết kế, hoa gai đẹp, thời trang, riêng biệt với những đặc tính tối ưu, vượt trội phù hợp với từng loại địa hình, mang một phong cách rất Casumina.
CA134Q
Thông số kỹ thuật
| Quy cách | PR | Loại | Chỉ số | |
| TT/TL | Tải | Tốc độ | ||
| 120/8017 New | 8 | TL | 70 | P |
| 110/90-13 62P 6PR TL CA134Q E13519256 FIREKING | 6 | TL | 62 | P |
| 130/70-13 57P 8PR TL CA134Q E13739258 FIREKING | 8 | TL | 57 | P |
| 70/90-14 40P 6PR TL CA134Q | 6 | TL | 40 | P |
| 80/90-14 46P 6PR TL CA134Q | 6 | TL | 46 | P |
| 80/90-14 49P 8PR TL FIREKING E14219258 CA134Q | 8 | TL | 49 | P |
| 90/80-14 49P 6PR TL E14329256 CA134Q FIREKING | 6 | TL | 49 | P |
| 90/90-14 58P 8PR TL FIREKING CA134Q | 8 | TL | 58 | P |
| 100/80-14 57J 8PR TL CA115A E14429388 E CLASSIC | 8 | TL | 57 | J |
| 100/90-14 60P 8PR TL FIREKINGCA134Q | 8 | TL | 60 | P |
| 70/90-16 42P 6PR TL CA134Q | 6 | TL | 42 | P |
| 80/90-16 48P 6PR TL CA134Q | 6 | TL | 48 | P |
| 90/90-16 58P 8PR TL CA134Q FIREKING E16319258 | 8 | TL | 58 | P |
| 100/80-16 56P 6PR TL CA134Q E16429256 FIREKING | 6 | TL | 56 | P |
| 100/80-16 | 8 | TL | 59 | P |
| 120/80-16 69P 8PR TL FIREKING CA134Q | 8 | TL | 69 | P |
| 70/90-17 43P 6PR TL CA134Q FIREKING | 6 | TL | 43 | P |
| 80/80-17 | 6 | TL | 43 | P |
| 80-90-17 53P 8PR TL CA134Q FIREKING | 8 | TL | 53 | P |
| 90/80-17 | 8 | TL | 55 | P |
| 100/70-17 58P 8PR TL CA134Q E17439258 FIREKING | 8 | TL | 58 | P |
| 120/70-17 67P 8PR TL CA134Q E17639258 FIREKING | 8 | TL | 67 | P |
| 80/90-18 M/C 51P 6PR TL FIREKING CA134Q | 6 | TL | 51 | P |
| 90/90 18 | 8 | TL | 60 | P |
| Ca134Q | 6 | TL | ||
| 2.75-18 51P 8PR TL FIREKING E18109258 CA134Q | 8 | TL | 51 | P |
Lốp Đặc Trưng Của Casumina / Swordsman Dòng sản phẩm do Casumina phát triển và thiết kế, hoa gai đẹp, thời trang, riêng biệt với những đặc tính tối ưu, vượt trội phù hợp với từng loại địa hình, mang một phong cách rất Casumina.
CA143A
Thông số kỹ thuật
| Quy cách | PR | Loại | Chỉ số | |
| TT/TL | Tải | Tốc độ | ||
| 70/90-16 42P 6PR TL CA143A | 6 | TL | 42 | P |
| 90/80-16 54P 8PR TL CA143A SWORDSMAN E16329298 | 8 | TL | 54 | P |
| 100/80-16 59P 8PR TL CA143A SWORDSMAN | 8 | TL | 59 | P |
| 120/80-16 69P 8PR TL SWORDSMAN E16629298 CA143A | 8 | TL | 69 | P |
| 70/90-17 43P 6PR TL SWORDSMAN E17119296 CA143A | 6 | TL | 43 | P |
| 80/90-17 53P 8PR TL CA143A SWORDSMAN | 8 | TL | 53 | P |
| 110/70-17 | 8 | TL | 63 | P |
Từ khóa » Hãng Lốp Xe Cao Su Mina
-
Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Cao Su Miền Nam - Casumina || Intro
-
CASUMINA Chính Hãng, Giá Tốt Tại Việt Nam
-
Lốp Xe Máy Casumina Giá Tốt Tháng 7, 2022 | Mua Ngay - Shopee
-
Bảng Giá Lốp Xe Tải Casumina 7/2022 đại Lý Bán Uy Tín Tại Miền Bắc
-
Lốp Tải Casumina Của Nước Nào ? Thông Số Kỹ Thuật Ra Sao ?
-
Vỏ, Lốp Xe Casumina Chính Hãng, Giá Cập Nhật 3 Giờ Trước
-
Mua Online LốP & RuộT Xe MáY Casumina Chính Hãng, Giá Tốt
-
Casumina - Lốp Xe Máy Cao Cấp
-
Duy Trinh - Cung Cấp Lốp ô Tô Casumina Việt Nam Chính Hãng
-
Tổng Hợp Cao Su Mina Giá Rẻ, Bán Chạy Tháng 7/2022 - BeeCost
-
Lốp Xe RS, RSX, Wa110, Blade Caosumina - Hàng Chính Hãng
-
Lốp Xe RS, RSX, Wa110, Blade Caosumina - Hàng Chính Hãng - Tiki
-
DRC - Công Ty Cổ Phần Cao Su Đà Nẵng