LỐP XE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
LỐP XE Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từlốp xe
Ví dụ về việc sử dụng Lốp xe trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từchiếc xe concept xe sau chiếc xe diesel bánh xe sâu Sử dụng với động từđua xeđi xe đạp đạp xexe nâng xe đẩy rửa xetài xế xe tải đi xe buýt siêu xemua xeHơnSử dụng với danh từchiếc xelái xexe hơi xe buýt bánh xexe đạp xe tải xe điện xe tăng xe máy Hơn
Lốp xe thể thao Pirelli.
Lốp xe luôn phải là màu đen?Xem thêm
lốp xe của bạnyour tireyour tiresyour tyreslốp xe đạpbicycle tirebike tiresbicycle tireslốp xe đượctires areáp suất lốp xetire pressuretyre pressurelốp xe làtires arelốp xe tảitruck tiretruck tireslốp xe ô tôautomobile tirescar tirescar tyreslốp xe có thểtires cantire canbánh xe và lốpwheels and tireswheels and tyrestái chế lốp xetire recyclingnhà sản xuất lốp xetire makertire manufacturerlốp xe thảiwaste tyreswaste tirewaste tyrelốp xe nângforklift tiresforklift tyresthay lốp xeto change a tireTừng chữ dịch
lốpdanh từtiretyretreadsidewalltiresxedanh từcarvehicletruckbus STừ đồng nghĩa của Lốp xe
tyre tire mệt mỏi bánh xe týros chánTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Cái Kích Xe Tiếng Anh Là Gì
-
"bộ Kích Nâng Bánh Xe" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cái Kích - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
150 Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành ô Tô - Language Link Academic
-
Các Bộ Phận Xe Máy Tiếng Anh - Chuyện Xe
-
" Kích Thủy Lực Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Từ Hydraulic Jack
-
195+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành ô Tô
-
Các Thuật Ngữ Chuyên Ngành ô Tô, Xe Tải
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Xe Hơi (phần 1) - LeeRit
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Cơ Khí ô Tô - Tài Liệu IELTS
-
Các Bộ Phận ô Tô Bằng Tiếng Anh ít Ai Biết - Thành Tây
-
235+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Ô Tô Bạn Nhất Định Nên ...