LỌT In English Translation - Tr-ex

What is the translation of " LỌT " in English? SVerbAdjectivelọtgetnhận đượcđượccóbịlấyđưađivượtmake itlàm cho nógiúpkhiếngâybiến nó thànhlàm cho nó trở thànhlàm cho nó trở nênkhiến nó trở nênthực hiện nóbiến nótophàng đầuđỉnhtrên cùngcao nhấtcùngđứng đầucaotốpreachđạtđạt đượctiếp cậntầmđến đượcchạmvươnlên đếnlên tớitới đượcmade itlàm cho nógiúpkhiếngâybiến nó thànhlàm cho nó trở thànhlàm cho nó trở nênkhiến nó trở nênthực hiện nóbiến nóreachedđạtđạt đượctiếp cậntầmđến đượcchạmvươnlên đếnlên tớitới đượcenterednhậpbước vàođi vàotham giatiến vàocaughtbắtbịnắm bắt đượcđượctómgặpđuổi kịpbốclọt vàokịpshortlisteddanh sách rút gọndanh sáchdanh sách ngắnchọnfinalcuối cùngtrận chung kếtchung kếtchótgetsnhận đượcđượccóbịlấyđưađivượtgotnhận đượcđượccóbịlấyđưađivượtgettingnhận đượcđượccóbịlấyđưađivượtreachingđạtđạt đượctiếp cậntầmđến đượcchạmvươnlên đếnlên tớitới đượcmaking itlàm cho nógiúpkhiếngâybiến nó thànhlàm cho nó trở thànhlàm cho nó trở nênkhiến nó trở nênthực hiện nóbiến nómakes itlàm cho nógiúpkhiếngâybiến nó thànhlàm cho nó trở thànhlàm cho nó trở nênkhiến nó trở nênthực hiện nóbiến nóenteringnhậpbước vàođi vàotham giatiến vàoentersnhậpbước vàođi vàotham giatiến vàocatchbắtbịnắm bắt đượcđượctómgặpđuổi kịpbốclọt vàokịp

Examples of using Lọt in Vietnamese and their translations into English

{-}Style/topic:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Lọt vào tốp 35.Make it to the top 35.Không gì lọt qua cửa này được.Nothing getting through that.Lọt top là chuyện có thể!Getting to the top is possible!Tránh để nước lọt vào tai.Avoid water getting into your ear.Nếu con dao lọt vào tay người xấu.If the Dagger gets into the wrong hands.Combinations with other parts of speechUsage with nounslọt top Usage with adverbslọt qua cũng lọtĐó là nơi mà ánh sáng lọt vào”.It's where the light gets in.”.Những đội nào sẽ lọt vào Chung kết Bốn?Which teams will finish in top four?Vậy đâu là bí quyết để lọt top?So what's the secret for reaching the top?Vậy không có ai lọt vào mắt cô sao huh?".None of it got into your eyes, did it?".Cô lọt vào top 16 tại Miss World 2007.She placed in the final top 16 at Miss World 2007.Vị khách không mời thứ ba lọt vào Nhà Trắng.A 3rd uninvited guest got into White House dinner.Tuy nhiên, anh không lọt vào danh sách cuối cùng.However I could not make it to the final list.Cát lọt vào khung hình, và tôi không thể lên phim.Sand got into the gears, and I couldn't advance the film.Không biết cái gì đã lọt vào trong tầng lớp tội phạm nữa.Don't know what's got into the criminal classes.Và lọt top 40 của The Guardian về chất lượng giảng dạy.And entered The Guardian's top 40 for teaching quality.Báo đen: Động vật quý hiếm lọt vào camera ở Kenya.Main» Black panther: Rare animal caught on camera in Kenya.Và lọt top 40 về chất lượng giảng dạy của The Guardian.And entering The Guardian's top 40 for teaching quality.Rằng những từ em nói sẽ lọt đến tai một người nào đó.I suppose that my these words would reach somebody's ears.Thắng tiền mặt thật và có thể rút được nếu bạn lọt vào Top 5.Win real, withdrawable cash if you make it into the Top 5.Báo đen: Động vật quý hiếm lọt vào camera ở Kenya.Previous articleBlack panther: Rare animal caught on camera in Kenya.Nước mưa lọt vào Walkman khi sử dụng nó trong khi trời mưa.Rain water gets into the Walkman when using it while it is raining.Nhưng mình sẽ không ngại nếu Megan lọt vào Top 12.I will not be at all surprised if Tyler Grady makes it to the top 12.Xiaomi lần đầu tiên lọt vào danh sách Fortune Global 500.Xiaomi makes it to the Fortune Global 500 list for the first time.Năm ngoái,Việt Nam cũng có hai nhà khoa học lọt vào danh sách này.Last year too Vietnam had two scientists making it to the list.Đội chủ nhà đã lọt vào tứ kết của cuộc thi của riêng họ.The hosts have gotten into the quarter-final of their own competition.Nhìn thấy tất cả các khuôn mặt lọt vào tầm nhìn của camera.See all the faces which got into the field of vision of the camera.Beauty and the Beast' lọt top 10 phim ăn khách nhất mọi thời đại.Beauty and the Beast enters top 10 highest-grossing movies ever.Trường đại học Ukraine lọt vào danh sách những trường tốt nhất thế giới.Six Ukrainian universities make it to world's best colleges list.Display more examples Results: 28, Time: 0.0445

See also

lọt vào danh sáchshortlistedmade the listentered the listđã lọtmade ithave made ithave reachedhave gottencaughtlọt vào topreached the toplọt vào bán kếtreached the semi-finalslọt quaslip throughlọt vào chung kếtfinalistfinalistskhông lọtdidn't makedid not reachdo not getcó thể lọtcan getcan slipmight fallcan comecould getđã lọt vào chung kếtreached the finalwas a finalistánh sáng lọt vàothe light gets inlọt ra ngoàigets outđã lọt vào trận chung kếtreached the finalđã lọt vào bán kếtreached the semi-finalsnó lọt vàoit reachedit makeslọt topreached the topđã lọt vào topreached the topđược lọt vào danh sáchwas shortlisted S

Synonyms for Lọt

nhận được hàng đầu top nhập có đạt bị đỉnh lấy đạt được trên cùng đưa đi làm cho nó tiếp cận bước vào get enter cao nhất giúp lótlot giao dịch

Top dictionary queries

Vietnamese - English

Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Vietnamese-English lọt Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension

Từ khóa » đầu Không Lọt In English