Lovely Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
dễ thương, đáng yêu, đẹp đẽ là các bản dịch hàng đầu của "lovely" thành Tiếng Việt.
lovely adjective noun ngữ pháp(obsolete) Inspiring actual love [..]
+ Thêm bản dịch Thêm lovelyTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
dễ thương
adjectiveBeautiful; charming; very pleasing in form, looks, tone, or manner.
We'll find you a lovely bit of tail.
Chúng tôi sẽ tìm cho anh một cô nàng dễ thương.
en.wiktionary2016 -
đáng yêu
adjectiveIt's a lovely idea.
Một ý tưởng đáng yêu.
GlosbeMT_RnD -
đẹp đẽ
adjectivePreparation of the body, cremation, and a decorative urn for your loved one's ashes.
Tân trang nhan sắc, hỏa táng, và bình đựng tro chạm khắc đẹp đẽ cho người thân yêu.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đẹp
- thú vị
- xinh
- tình
- có duyên
- mỹ lệ
- thích thú
- vui thú
- yêu kiều
- tử tế
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lovely " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "lovely" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nghĩa Lovely Là Gì
-
Lovely - Wiktionary Tiếng Việt
-
LOVELY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Lovely - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Lovely Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"lovely" Là Gì? Nghĩa Của Từ Lovely Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Lovely Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Lovely - Lovely Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Lovely Có Nghĩa Tiếng Việt Là Gì - Hàng Hiệu
-
Nghĩa Của Từ Lovely Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'lovely' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Lovely Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Lovely Nghĩa Là Gì?
-
Lovely Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Lovely Là Gì? Các Từ Vựng đồng Nghĩa Với Lovely - Wiki Tiếng Anh