Lũ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

lũ tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ lũ trong tiếng Trung và cách phát âm lũ tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ lũ tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm lũ tiếng Trung lũ (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm lũ tiếng Trung 把子 《人一群, 一帮叫把子。 >拨子; (phát âm có thể chưa chuẩn)
把子 《人一群, 一帮叫把子。 >拨子; 拨 《用于人的分组; 伙。》曹 《名, 辈1。》大水 《长时间降雨之后形成山洪暴发或河流泛滥, 即洪水。》洪水; 山洪 《河流因大雨或融雪而引起的暴涨的水流。》凌汛 《江河上游冰雪融化, 下游还没有解冻而造成的洪水。》成群 《较多的人或动物聚集在一起野马喜欢成群地吃草或活动。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ lũ hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • màu đỏ hoa hồng tiếng Trung là gì?
  • ngày đáo hạn ngày đến hạn thanh toán tiếng Trung là gì?
  • đạo trời tiếng Trung là gì?
  • cống rãnh tiếng Trung là gì?
  • đẹn sữa tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của lũ trong tiếng Trung

把子 《人一群, 一帮叫把子。 >拨子; 拨 《用于人的分组; 伙。》曹 《名, 辈1。》大水 《长时间降雨之后形成山洪暴发或河流泛滥, 即洪水。》洪水; 山洪 《河流因大雨或融雪而引起的暴涨的水流。》凌汛 《江河上游冰雪融化, 下游还没有解冻而造成的洪水。》成群 《较多的人或动物聚集在一起野马喜欢成群地吃草或活动。》

Đây là cách dùng lũ tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ lũ tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 把子 《人一群, 一帮叫把子。 >拨子; 拨 《用于人的分组; 伙。》曹 《名, 辈1。》大水 《长时间降雨之后形成山洪暴发或河流泛滥, 即洪水。》洪水; 山洪 《河流因大雨或融雪而引起的暴涨的水流。》凌汛 《江河上游冰雪融化, 下游还没有解冻而造成的洪水。》成群 《较多的人或动物聚集在一起野马喜欢成群地吃草或活动。》

Từ điển Việt Trung

  • chọc thủng tiếng Trung là gì?
  • tái phạm tiếng Trung là gì?
  • rộng xét tiếng Trung là gì?
  • quyết toán sổ sách tiếng Trung là gì?
  • thảm cỏ tiếng Trung là gì?
  • ò e í e tiếng Trung là gì?
  • cẩn thư tiếng Trung là gì?
  • ký thay tiếng Trung là gì?
  • la răng tiếng Trung là gì?
  • bữa tối tiếng Trung là gì?
  • chọi trâu tiếng Trung là gì?
  • gọi chung là tiếng Trung là gì?
  • thân trước tiếng Trung là gì?
  • họ Trấn tiếng Trung là gì?
  • số thừa tiếng Trung là gì?
  • cái gương tiếng Trung là gì?
  • ướt đầm dề tiếng Trung là gì?
  • đóng vững đánh chắc tiếng Trung là gì?
  • ngò rí tiếng Trung là gì?
  • kêu mưa gọi gió tiếng Trung là gì?
  • gia dụng tiếng Trung là gì?
  • cúi đầu tiếng Trung là gì?
  • thời kỳ lúa ương tiếng Trung là gì?
  • nộp tiền bảo lãnh tiếng Trung là gì?
  • giúp ích tiếng Trung là gì?
  • góc phản xạ tiếng Trung là gì?
  • nắng gắt tiếng Trung là gì?
  • tẩn ngẩn tiếng Trung là gì?
  • đập bàn đập ghế tiếng Trung là gì?
  • hương lệ tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Phì Lũ Nghĩa Là Gì