Lừa Lọc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- Sự Luân Chuyển Bạch Huyết Trong Hệ Bạch Huyết
- Sự Luân Chuyển Bạch Huyết Trong Hệ Bạch Huyết Bạch Tuyết Diễn Ra Theo Trình Tự Như Thế Nào
- Sự Luân Chuyển Bạch Huyết Trong Hệ Bạch Huyết (bh) Diễn Ra Theo Trình Tự Như Thế Nào
- Sự Luân Chuyển Bạch Huyết Trong Hệ Bạch Huyết Bờ Diễn Ra Theo Trình Tự Như Thế Nào
- Sự Luân Chuyển Bạch Huyết Trong Hệ Bạch Huyết Diễn Ra Theo Thứ Tự Như Thế Nào
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
lừa lọc
select and arrange
sự lừa lọc của tạo hóa the selection and arrangement of nature
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
lừa lọc
Select and arrange
Sự lừa lọc của tạo hóa: The selection and arrangement of nature



Từ liên quan- lừa
- lừa ai
- lừa cơ
- lừa bịp
- lừa con
- lừa cái
- lừa dối
- lừa gạt
- lừa lẫm
- lừa lọc
- lừa thế
- lừa thồ
- lừa vằn
- lừa đảo
- lừa đối
- lừa đực
- lừa rừng
- lừa địch
- lừa phỉnh
- lừa đem đi
- lừa vào bẫy
- lừa dối cố ý
- lừa dối mình
- lừa phỉnh ai
- lừa thồ hàng
- lừa ai để lấy vật gì
- lừa người cùng một bè
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Sự Lừa Lọc Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Lừa Lọc Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
→ Lừa Lọc, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
LỪA LỌC - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ Lừa Lọc Bằng Tiếng Anh
-
Lừa Lọc - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Deceitfulness Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Lừa Lọc Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Fraud | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Cá Tháng Tư Là Gì? Bên Tây Người Ta Nói Về Sự Lừa Lọc, Dối Trá Như ...
-
Danh Ngôn Và Thành Ngữ Tiếng Anh Về Nói Dối | Edu2Review
-
Từ Lừa Lọc Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Phòng Tránh Lừa đảo Qua Mạng - U.S. Embassy Hanoi
-
Tự Học Tiếng Anh Với Những Cách Nói Về Sự Lừa Dối - Benative Kids
-
Những Câu Châm Ngôn Về Lời Nói Dối Bằng Tiếng Anh ấn Tượng - Aroma
-
Tự Bảo Vệ Khỏi Nạn Lừa đảo Qua Mạng - Microsoft Support
-
Từ điển Việt Anh "lừa Lọc" - Là Gì?
-
Câu Tiếng Anh Thông Dụng: 509 Mẫu Câu Hay Dùng Nhất [2022]
-
Vietnamese - Những điều Quý Vị Cần Biết Về Các Trò Lừa Gạt Và Làm ...