Lubricates Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ lubricates tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | lubricates (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ lubricatesBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
lubricates tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ lubricates trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ lubricates tiếng Anh nghĩa là gì.
lubricate /'lu:brikeit/* ngoại động từ- tra dầu mỡ, bôi trơn (máy)!to be a bit lubricated- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ngà ngà say
Thuật ngữ liên quan tới lubricates
- unreproachful tiếng Anh là gì?
- diverticulum tiếng Anh là gì?
- constructors tiếng Anh là gì?
- space travelling tiếng Anh là gì?
- deforested tiếng Anh là gì?
- stereochemistries tiếng Anh là gì?
- clearer tiếng Anh là gì?
- vowelize tiếng Anh là gì?
- marries tiếng Anh là gì?
- peristalses tiếng Anh là gì?
- absorptive attenuator tiếng Anh là gì?
- Forth tiếng Anh là gì?
- hee-hau tiếng Anh là gì?
- insectaria tiếng Anh là gì?
- inflow tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của lubricates trong tiếng Anh
lubricates có nghĩa là: lubricate /'lu:brikeit/* ngoại động từ- tra dầu mỡ, bôi trơn (máy)!to be a bit lubricated- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ngà ngà say
Đây là cách dùng lubricates tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ lubricates tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
lubricate /'lu:brikeit/* ngoại động từ- tra dầu mỡ tiếng Anh là gì? bôi trơn (máy)!to be a bit lubricated- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?nghĩa Mỹ) tiếng Anh là gì? (thông tục) ngà ngà say
Từ khóa » Nhớt Bôi Trơn Tiếng Anh Là Gì
-
Lubricator | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Dầu Nhớt Tiếng Anh Là Gì? Các Loại Dầu Nhớt Trên Thị Trường
-
Mỡ Bôi Trơn ( Tên Tiếng Anh: Grease , Lubricant Grease ) Dạng Bán ...
-
ĐỘ NHỚT CỦA DẦU BÔI TRƠN LÀ Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
"mỡ Bôi Trơn (mỡ Bò)" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"bơm Dầu (nhớt) Bôi Trơn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bôi Trơn - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
BÔI TRƠN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Việt Anh "dầu Bôi Trơn" - Là Gì?
-
BÔI TRƠN - Translation In English
-
Mỡ Bôi Trơn đa Dụng Là Gì? Loại Nào Thông Dụng Nhất - Dầu Thủy ...
-
MỠ BÔI TRƠN LÀ GÌ? TẤT TẦN TẬT VỀ CÔNG DỤNG CỦA ... - GBOIL
-
Nghĩa Của Từ Mỡ Bôi Trơn - Từ điển Việt - Anh - Tratu Soha
lubricates (phát âm có thể chưa chuẩn)