Lủng Củng In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "lủng củng" into English
disagreement, dissension are the top translations of "lủng củng" into English.
lủng củng + Add translation Add lủng củngVietnamese-English dictionary
-
disagreement
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
dissension
noun FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "lủng củng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "lủng củng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Câu Cú Lủng Củng Là Gì
-
Lủng Củng - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Lủng Củng - Từ điển Việt
-
Top 20 Từ Lủng Củng Là Gì Mới Nhất 2021
-
Nói Năng Lủng Củng, Tôi Phải Làm Sao Mới Khắc Phục được?
-
Khắc Phục Việc Dùng Từ Và Câu Cú Thường Lủng Củng Trong Bài Làm Văn
-
Từ điển Tiếng Việt "lủng Củng" - Là Gì?
-
'lủng Củng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
'lủng Ca Lủng Củng' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Top 13 Hành Văn Lủng Củng
-
Tôi Học Tiếng Việt - [Cách Viết Câu Văn Cho Sáng Sủa ... - Facebook
-
Top 15 Cách Viết Văn Không Lủng Củng
-
Nội Dung Cóp Nhặt, Câu Cú Lủng Củng, Vì Sao Sách Của Huấn 'hoa ...
-
Nghĩ Về Hai Chữ “trách Nhiệm” - Tạp Chí Xây Dựng Đảng