Luộc Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "luộc" thành Tiếng Anh
boil, boiled là các bản dịch hàng đầu của "luộc" thành Tiếng Anh.
luộc verb + Thêm bản dịch Thêm luộcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
boil
verbTôi muốn một quả trứng luộc, có lòng đào.
I would like a boiled egg, and I want it runny.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
boiled
adjectiveTôi muốn một quả trứng luộc, có lòng đào.
I would like a boiled egg, and I want it runny.
GlosbeResearch -
boil
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " luộc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "luộc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Món Luộc Tiếng Anh Là Gì
-
MÓN LUỘC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Tên Các Món Ăn Thông Dụng Trong Tiếng Anh
-
Một Số Từ Vựng Tên Các Món ăn Thông Dụng Trong Tiếng Anh - Thủ Thuật
-
Từ Vựng Tên Các Món ăn Bằng Tiếng Anh Phổ Biến Nhất
-
Từ Vựng Tên Các Món ăn Bằng Tiếng Anh Thông Dụng Nhất
-
Từ Vựng Tên Các Món ăn Trong Tiếng Anh | VFO.VN
-
Các Món ăn Bằng Tiếng Anh | Giải Pháp Excel
-
'thịt Luộc' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Thực đơn Tiệc Bằng Tiếng Anh Và Các Từ Thông Dụng Cần Biết
-
20+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Món Trứng Waiter/ Waitress Nào Cũng Cần ...
-
Rau Luộc Tiếng Anh Là Gì - Hỏi Đáp
-
Cách Giới Thiệu Món ăn Việt Nam Bằng Tiếng Anh
-
Rau Xào Tiếng Anh Là Gì - Tên Gọi Các Món Ăn Bằng Tiếng Anh