LƯỠI LIỀM HOÀNG GIA Ở ANH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
LƯỠI LIỀM HOÀNG GIA Ở ANH Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch lưỡi liềm hoàng gia
the royal crescentở anh
in englandin britainbritishenglishin you
{-}
Phong cách/chủ đề:
ConnaughtPlace is a large, circular commercial area in New Delhi,modelled after the RoyalCrescent in England.Connaught Place là một khu thương mại lớn, hình tròn ở New Delhi,được mô phỏng theo Lưỡi liềm Hoàng gia ở Anh.
Connaught Place is a large, circular commercial area in New Delhi,modelled after the Royal Crescent in England. Kết quả: 2, Thời gian: 0.0149 ![]()
lưỡi của họlưỡi của nó

Tiếng việt-Tiếng anh
lưỡi liềm hoàng gia ở anh English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Lưỡi liềm hoàng gia ở anh trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
lưỡidanh từtonguebladebladestongueslưỡiđộng từtonguedliềmdanh từsicklesickleshoàngđộng từhoànghoàngdanh từroyalhoangprincehoàngtính từimperialgiadanh từgiafamilyhouseholdhomegiatính từnationalanhtính từbritishbritainanhdanh từenglandenglishbrotherTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cái Liềm Trong Tieng Anh La Gi
-
CÁI LIỀM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phép Tịnh Tiến Cái Liềm Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Cái Liềm In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
CÁI LIỀM - Translation In English
-
Cái Liềm Trong Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Ý Nghĩa Của Sickle Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
'lưỡi Liềm' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
LIỀM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Liềm – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Lưỡi Liềm Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Những Từ Vựng Về Nghề Nghiệp Trong Tiếng Anh
-
Cái Liềm Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
-
Ý Nghĩa Lâm Sàng Chỉ Số Xét Nghiệm Tế Bào Hình Liềm | Vinmec
-
Từ điển Tiếng Việt "lưỡi Liềm" - Là Gì?