LUÔN Ở TRONG TIM ANH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

LUÔN Ở TRONG TIM ANH Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch luônalwaysconsistentlyconstantlyinvariablybeở trong tim anhin my heart

Ví dụ về việc sử dụng Luôn ở trong tim anh trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Chúng ta có thể xa nhau nhưng em luôn ở trong tim anh.We may be far apart but you are always in my heart.Em có thể cách xa anh hàng vạn dặm, nhưng em sẽ luôn ở trong tim anh.We may be a thousand miles apart, but I will always have you in my heart.Em có thể cách xa anh hàng vạn dặm, nhưng em sẽ luôn ở trong tim anh.You might be thousands of miles away, but you will always be in my heart.Không quan trọng là em đang ở đâu, gần hayxa, em sẽ luôn ở trong tim anh.It doesn't matter where you are, near or far,you will always be in my heart.Cao bồi, anh luôn ở trong tim em.Cowboy, you are in my heart.Sự quyết tâm và lòng tốt của anh ấy sẽ luôn ở trong tim tất cả những người anh em SEAL".His determination and good intention will always be in the heart of all SEAL brothers.Em sẽ luôn ở trong trái tim anh từng ngày.You will always be in my heart every day.Em luôn trong tim anh" rồi khóc sướt mướt đâu.You're in my heart", and cry all the time.Anh yêu em rất nhiều, em luôn ở trong trái tim anh dù có chuyện gì xảy ra.I love you very much always in my heart, whatever happens.Nhưng em biết luôn có mưa trong tim anh( Trong tim anh).But you know there's always rain in my heart.Một ngọn nến có thể tan chảy và ánh sáng của nó sẽ lụi tàn nhưngtình yêu em trao cho anh sẽ luôn cháy sáng trong tim anh.A candle may melt and its fire may die butthe love you have given me will always stay as aflame in my heart.Nó luôn ở trong trái tim tôi,” anh nói,“ và sẽ luôn là như vậy.”.It was always in my heart,” he says,“and it always will be.”.Nếu em yêu anh, anh sẽ luôn ở trong trái tim em, còn nếu em ghét anh, anh sẽ luôn ở trong tâm trí em.If you love me, I will always be in your heart, and if you hate me, I will be in your mind.Anh Tsai cảm ơn bạn gái đã đồng hành cùng mình suốt 5 năm qua và tuyên bố rằng cô sẽ luôn ở trong trái tim của anh..Tsai said he wanted to thank his girlfriend for being his companion for five years and that she would always be in his heart.Trong trái tim em, anh luôn ở đó.But in my heart you are always there.I love you. Những bông hồng đỏ nói rằng:Em sẽ luôn ở trong trái tim anh.These red roses say:You will always be there in my heart!Mỗi ngày mỗi đêm tình yêu của anh luôn ở trong trái tim em.Every day and night your love is always in my heart.Nhưng anh luôn để em bên ngoài tim anh.I have tried, but you keep me outside your heart.Anh đừng lo cho em vì trong tim em luôn có anh..You don't have to worry because you will always be in my heart.Trong trái tim em, anh luôn ở đó.But in our hearts, you're always there.Em luôn ở trong trái tim và tâm trí anh Giáng sinh này và mãi mãi.You are in my heart and spirit this Christmas and always.Thì tim anh vẫn luôn đập.Your heart is always beating.Tim anh luôn mở sẵn cửa để bạn bước vào.My arms are always open for you to run into.Chồng ơi, em sẽ nhớ anh, anh sẽ luôn ở trong tim em.Dear Daddy, I will miss you in life, but you will always be in my heart.Em luôn trong trái tim anh.You're always in my heart.Cô hướng dẫn viên hóm hỉnh ơi, em luôn trong trái tim anh!My dear little Dotttie, You are in my heart always!Hãy cứ ở trong trái tim anh và luôn giữ anh trong trái tim em.Take hold of His hand and keep us in your heart always.Mặc dù anh không nói chuyện với em hàng ngày nhưng em vẫn luôn ở sâu thẳm trong trái tim anh.I do not talk to you every day anymore, but you are still in my heart every day.Rằng con tim anh luôn gọi tên em.And my heart always calls your name.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 336, Thời gian: 0.0261

Từng chữ dịch

luôntrạng từalwaysconsistentlyconstantlyinvariablyluônđộng từbetronggiới từinduringwithinoftrongtính từinnertimdanh từtimheartheartstimtính từcardiaccardiovascularanhtính từbritishbritainanhdanh từenglandenglishbrother

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh luôn ở trong tim anh English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Em Luôn ở Trong Trái Tim Anh Tiếng Anh