Lương Tâm«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Trung | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Việt Tiếng Trung Phép dịch "lương tâm" thành Tiếng Trung
良心, 天良, 良心 là các bản dịch hàng đầu của "lương tâm" thành Tiếng Trung.
lương tâm + Thêm bản dịch Thêm lương tâmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
良心
nounMuốn có sự trợ giúp của lương tâm, chúng ta phải lắng nghe tiếng nói của lương tâm.
我们必须听从良心的指引,好让它继续发挥作用,帮助我们。
en.wiktionary.org -
天良
noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lương tâm " sang Tiếng Trung
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Lương tâm + Thêm bản dịch Thêm Lương tâmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Trung
-
良心
nounLương tâm có thể hướng dẫn chúng ta ra sao trong lĩnh vực giải trí?
良心怎样有助于我们选择有益的消遣活动?
wikidata
Bản dịch "lương tâm" thành Tiếng Trung trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cắn Rứt Lương Tâm Tiếng Trung Là Gì
-
Lương Tâm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Lương Tâm Không Hề Cắn Rứt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Từ điển Việt Trung "lương Tâm" - Là Gì?
-
900 Câu Khẩu Ngữ Tiếng Trung (phần 18)
-
'cắn Rứt' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Đặt Câu Với Từ "lương Tâm"
-
Định Nghĩa Của Từ 'toà án Lương Tâm' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Đạo đức – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ví Dụ Về 2 Trạng Thái Lương Tâm - Hỏi Đáp
-
Conscience Trong Tiếng Pháp Nghĩa Là Gì?
-
Lương Tâm Là Gì? Ý Nghĩa, Biểu Hiện Của Người Có Lương Tâm
-
Nghĩa Của Từ Cắn Rứt - Từ điển Việt
-
Lương Tâm Là Gì? Phân Tích Các Trạng Thái Của Lương Tâm Trong Tình ...