Lưỡng Tính Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- lưỡng tính
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
lưỡng tính tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ lưỡng tính trong tiếng Trung và cách phát âm lưỡng tính tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ lưỡng tính tiếng Trung nghĩa là gì.
lưỡng tính (phát âm có thể chưa chuẩn)
两性 《两种性质。》hợp chất l (phát âm có thể chưa chuẩn) 两性 《两种性质。》hợp chất lưỡng tính. 两性化合物。a-xít a-min có tính a-xít cũng có tính kiềm, nó là chất lưỡng tính. 氨基酸既有酸性也有碱性, 它是两性的。Nếu muốn tra hình ảnh của từ lưỡng tính hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- giao tiếp xã hội tiếng Trung là gì?
- giao thừa tiếng Trung là gì?
- chi tiếng Trung là gì?
- tả diễn tiếng Trung là gì?
- số chuyến bay tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của lưỡng tính trong tiếng Trung
两性 《两种性质。》hợp chất lưỡng tính. 两性化合物。a-xít a-min có tính a-xít cũng có tính kiềm, nó là chất lưỡng tính. 氨基酸既有酸性也有碱性, 它是两性的。
Đây là cách dùng lưỡng tính tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ lưỡng tính tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 两性 《两种性质。》hợp chất lưỡng tính. 两性化合物。a-xít a-min có tính a-xít cũng có tính kiềm, nó là chất lưỡng tính. 氨基酸既有酸性也有碱性, 它是两性的。Từ điển Việt Trung
- rau diếp dùng thân tiếng Trung là gì?
- tàu đóng cọc tiếng Trung là gì?
- lục nhất tiếng Trung là gì?
- băng rộng tiếng Trung là gì?
- thành phần tri thức tiếng Trung là gì?
- tín hiệu tiếng Trung là gì?
- đàn xi ta tiếng Trung là gì?
- thầy trò đều tiến tiếng Trung là gì?
- thứ tiếng Trung là gì?
- bikini tiếng Trung là gì?
- màu đỏ quả hạnh tiếng Trung là gì?
- y đức tiếng Trung là gì?
- ca kệ tiếng Trung là gì?
- lốc cốc tiếng Trung là gì?
- nặng nhọc tiếng Trung là gì?
- chính đán tiếng Trung là gì?
- sính lễ tiếng Trung là gì?
- đại thế tiếng Trung là gì?
- sóng vô tuyến điện tiếng Trung là gì?
- cành đậu tiếng Trung là gì?
- hiếu hạnh tiếng Trung là gì?
- liếc ngang liếc dọc tiếng Trung là gì?
- ngoan đạo tiếng Trung là gì?
- rất có thể tiếng Trung là gì?
- vốn riêng tiếng Trung là gì?
- khoa học hoang tưởng tiếng Trung là gì?
- yếu sức tiếng Trung là gì?
- giếng khai thác vét tiếng Trung là gì?
- ca nô du lịch tiếng Trung là gì?
- ốm sắp chết tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Chất Lưỡng Tính Tiếng Anh Là Gì
-
Tính Chất Lưỡng Tính«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
"chất Lưỡng Tính" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
LƯỠNG TÍNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top 14 Chất Lưỡng Tính Tiếng Anh Là Gì
-
Top 14 Chất Lưỡng Tính Trong Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "lưỡng Tính" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "chất Lưỡng Tính" - Là Gì?
-
Nghĩa Của "lưỡng Tính" Trong Tiếng Anh
-
Người Lưỡng Tính Tiếng Anh Là Gì
-
Lưỡng Tính (hóa Học) – Wikipedia Tiếng Việt
-
LGBT Là Gì Và Cách để Tự Bảo Vệ Sức Khỏe Bản Thân Cho LGBT
-
Lưỡng Tính Tiếng Anh Là Gì
-
Khám Phá Các Giới Tính Trong Tiếng Anh - Vietnamnet