LƯỚT VÁN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
LƯỚT VÁN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từĐộng từlướt ván
windsurfing
lướt vánlướt ván buồmlướt sóngsurf
lướtlướt sóngsurfingsurfing
lướtlướt sóngsurfingskateboarding
trượt vánlướt vánwakeboarding
trượt vánlướt vánwaterskiing
trượt nướclướt vánkitesurfing
lướt ván diềusurfer
lướt sónglướtngườibodyboardingto water-ski
{-}
Phong cách/chủ đề:
Cheap Surfboard Bags.Cậu dạy tớ lướt ván.
You taught me to surf.Lướt ván Ban Với Paddle.
Windsurf Board With Paddle.Chúng ta sẽ học lướt ván.
We will learn to surf.Anh ta lướt ván sau máy bay, và nhảy lên ấy.
He water-skied behind the plane, jumps on it.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từván ép ván trượt trượt vánván sợi ván mdf ván lợp loại ván ép HơnSử dụng với danh từtấm vánván chân tường lướt vánván khuôn ván cờ uốn vánván sàn gỗ tấm ván gỗ lướt ván buồm ván khuôn tường HơnVới trượt tuyết, lướt ván.
With snow skiing, waterskiing.Văn hóa Lướt ván ở Ai Cập bắt đầu ở thành phố này.
The Skateboarding culture in Egypt started in this city.Bill đang kể với tôi về lướt ván.
Bill was telling me about surfboarding.Lái xe vàđua xe nổi trong công viên nước lướt ván mô phỏng lái xe trò chơi 2019.
Drive& Race floating car in water park water surfer driving simulator game 2019.Nếu bạn biết bơi thì bạn cũng có thể lướt ván.
If you can swim, then you can surf.Vào năm 2013, đã có lệnh cấm bơi lội, lướt sóng và lướt ván trên hơn một nửa bờ biển.
In 2013, there was a ban on swimming, surfing and bodyboarding on more than half of the coast.Tuy nhiên, có một giá trị thậmchí còn sâu sắc hơn đối với lướt ván.
Yet, there is an even more profound value to couchsurfing.Trên thực tế, lướt ván được gọi là lướt ván, khi nó bắt đầu ở giai đoạn sau của thập niên 1980.
In fact, wakeboarding was known as skurfing, when it began in the latter stages of the 1980's.Bethany sinh tháng2/ 1990 trong một gia đình lướt ván.
Bethany was born in February 1990 into a surfer's family.Merlia là vận động viên bơi lội tài năng, ngôi sao lướt ván và là nữ hoàng của trường trung học Malibu.
Merliah Summers is an incredible swimmer, a super-star surfer and queen of her Malibu high school.Bắt đầu từ tháng năm, tầm ấy Francisco đang học lướt ván.
It started in May, around the time that Francisco was learning to water-ski.Anh yêu thích lướt ván, hay lái xe một cách thư thả đến một cái vịnh vắng vẻ nào đó để học kịch bản trong yên lặng.
He loves waterskiing, or simply driving out to a deserted bay to study scripts in peace.Malta có những bãi biển cho tất cả mọi người, từ lướt ván đến tắm nắng.
Malta has beaches for everyone from windsurfers to sunbathers.Ngoài ra lướt ván, mô tô nước, thuyền chuối hay câu cá từ bến tàu cũng là những trò chơi lý thú mà bạn có thể trải nghiệm.
Besides, surfing, water motorbikes, banana boats, or fishing from the pier are also exciting games that you can experience.Malta có những bãi biển cho tất cả mọi người, từ lướt ván đến tắm nắng.
Malta has beaches for everyone, from windsurfers to sun loungers.Lướt ván sẽ mang đến cho bạn cảm giác cưỡi lên những con sóng cao, làm chủ biển khơi vô cùng thích thú và sảng khoái vô cùng.
Surfing will give you the feeling of riding on high waves, making the ocean owners extremely excited and immensely delighted.Đây là một trong số ít nơi trên thế giới màbạn có thể chơi trượt tuyết và lướt ván trong cùng một ngày.
It is one of the very few cities in the worldwhere you can go snow skiing and surfing in the same day.Hồi tháng 11/ 2011, vận động viên lướt ván Garrett McNamara đã được sách kỷ lục ghi nhận là người“ cưỡi” con sóng lớn nhất thế giới.
In November 2011, surfing athlete Garrett McNamara was recorded by the record books as the“surfer” the largest wave in the world.Ty và Stern đã trở thành những người bạn trong khi theo học trường nghệ thuật vàtreo ra tại Lướt ván dốc với nhau ở Atlanta.
Ty and Stern became pals while attending art schools andhanging out at skateboarding ramps together in Atlanta.Lướt sóng chuyên nghiệp về Hiệp hội Lướt ván Chuyên gia của nam World Tour người được xếp thứ 9 về du lịch trong năm 2011 và 2012.
Professional surfer on the Association of Surfing Professionals Men's World Tour who was ranked 9 on the tour in 2011 and 2012.Công ty sản xuất và phân phối quần áo và phụ kiện cho motorcross, BMX, lướt sóng,xe đạp leo núi và lướt ván.
The company manufactures and distributes clothing and accessories for motorcross, BMX, surfing,mountain biking and wakeboarding.Trên bờ Biển Đen hiện hành Bungari điều kiện lý tưởng cho thể thao nước như đua thuyền,lặn biển, lướt ván, nhảy dù và nhiều người khác.
On the Bulgarian Black Sea coast prevailing ideal conditions for water sports like diving,sailing, windsurfing, parachuting and many others.Nhảy lên towrope cơ khí ở trung tâmcủa phần thể thao dưới nước để chải lên trên những kỹ năng lướt ván và lướt ván!.
Jump on the mechanical towrope in thecenter of the water sports section to brush up on those wakeboarding and water skiing skills!Nếu việc học và trải nghiệm văn hóa bản địa chưađủ, hãy thử một trong những môn thể thao nổi tiếng nhất nước Úc: lướt ván trên bãi biển.
If learning and experiencing Indigenous culture isn't enough,try one of the most famous sports in Australia: surfing on the coast.Bạn cũng có thể chọn ở trong thị trấn hay lui tới nhà trọ GreenHouse xinh đẹp và thanh bình để ăn trưa,chèo thuyền kayak, lướt ván và bơi lội.
You can also choose to stay in the town or go to the beautiful and peaceful GreenHouse for lunch,kayaking, windsurfing and swimming.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 191, Thời gian: 0.0268 ![]()
![]()
lượt tải xuống ứng dụnglướt ván buồm

Tiếng việt-Tiếng anh
lướt ván English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Lướt ván trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
ván lướt sóngsurfboardsurfboardssurf boardlướt ván diềukitesurfingkite surfingkiteboardinglướt ván buồmwindsurfingTừng chữ dịch
lướtdanh từglideflickglancelướtđộng từskimlướttính từflipvándanh từvánboardgamechipboardhand STừ đồng nghĩa của Lướt ván
lướt sóng surfTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Môn Lướt Sóng Tiếng Anh Là Gì
-
Môn Lướt Sóng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Lướt Sóng Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Môn Lướt Sóng Tiếng Anh Là Gì
-
Bài Viết Tiếng Anh Về Sở Thích Chơi Thể Thao - Lướt Sóng - Aroma
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CÁC MÔN THỂ... - Jaxtina English Center
-
Môn Lướt Sóng Tiếng Anh Là Gì
-
MÔN LƯỚT VÁN NƯỚC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Môn Lướt Sóng Tiếng Anh Là Gì - Bất Động Sản ABC Land
-
Môn Lướt Sóng Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
50 Languages: Tiếng Việt - Tiếng Anh US | Thể Thao - Sports
-
VÁN VÀ LƯỚT SÓNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ : Surfing | Vietnamese Translation