[lyrics Hangul] NU, Establish, Style, Tempo | Ami Wakeshima
Có thể bạn quan tâm
Có thể copy về và photo ra nhưng phải để nguyên cre.
Không được phép đăng lên wedsite khác.
Bản phiên âm thuộc quyền sở hữu của Ami Wakeshima!
***
NU, Establish, Style, Tempo
Cre: Ami Wakeshima wordpress
https://juniorbabygirl.wordpress.com
****
Now we spittin’ fire on the mic Bout to show you something that you like Look at NU’EST, quite the sight Like mohammad Ali in a fight NU, Establish, Style, Tempo NU’EST yak cha rô Now is the beginning of our show So nod your head to the flow 귀를 열어 눈을 떠 새로움을 창조할 Kuy rưn yo ri nu nưn to se u mưn chang chô han Time 아무도 막지마 이것이 우리들의 A mu tô mak chi ma I ko si u ri tư rê Show Time 무서움이 없는자들 이제부터 우리들의 날들 mu so u mi op nưn cha tư ri chê bu tho u ri tư rê nan tưn 지금부터 지켜봐 우리 Chi cưm bu tho chi khyo boa u ri NU’EST 만의 색다름 Ma nê sek ta rưm
Chia sẻ:
- X
Có liên quan
Đăng bởi Ami Wakeshima
Xem tất cả bài viết bởi Ami Wakeshima
Điều hướng bài viết
Bài trước[lyrics hangul] Only One – BoABài sau[lyrics hangul] Red Bean Lyrics (East of Eden OST – Track) – Lee Boram ft SeeyaBình luận về bài viết này Hủy trả lời
Search
Tìm kiếm cho:Halo~ ☺ღ☻
Blog được thành lập từ năm 2011Sisters=)))
Số lần ghé qua
- 1 524 092 ღ
Phổ biến.
UncategorizedSign up
- Tạo tài khoản
- Đăng nhập
- RSS bài viết
- RSS bình luận
- WordPress.com
Fanpage
https://www.facebook.com/Nh%C3%B3m-d%E1%BB%8Bch-LAOU-Group-1578918268826696/
Follow Blog
Follow đi~ sẽ có nhiều cái vui lắm
Địa chỉ email:
Follow đi~ sẽ có nhiều cái vui lắm
Tham gia cùng 316 người đăng ký khác- Bình luận
- Đăng lại
- Theo dõi Đã theo dõi
-
Ami Wakeshima Đã có 316 người theo dõi Theo dõi ngay - Đã có tài khoản WordPress.com? Đăng nhập.
-
-
-
Ami Wakeshima - Theo dõi Đã theo dõi
- Đăng ký
- Đăng nhập
- URL rút gọn
- Báo cáo nội dung
- Xem toàn bộ bài viết
- Quản lý theo dõi
- Ẩn menu
-
Từ khóa » Phiên âm Establish
-
Establish - Wiktionary Tiếng Việt
-
Established - Wiktionary Tiếng Việt
-
ESTABLISH | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Establish Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Cách Phát âm Established Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Establish Là Gì? - Dictionary4it
-
Phân Biệt Found, Establish, Set Up, Install, Organise Trong Tiếng Anh
-
Establish Nghĩa Là Gì
-
TRYING TO ESTABLISH Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
CAN ESTABLISH Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Establish Tiếng Anh Là Gì? - LIVESHAREWIKI