Mã Bưu Chính 65608 - Ava, MO - Cybo

Cybo Niên giám Doanh nghiệp Toàn cầuKinh doanhMọi ngườiMã Bưu ChínhĐịa ChỉĐiện thoạiTrang webEmailKinh doanhMọi ngườiĐiện thoạiMã Bưu ChínhĐịa ChỉWebEmailChào mừng đến với CyboTrở lạiĐăng nhậpĐăng kíThêm doanh nghiệpDuyệt trang webCác Quốc GiaMã vùngMã Bưu ChínhCác Hạng Mục
  • Thế giới
  • »
  • US
  • »
  • Ava
  • »
  • 65608
Mã Bưu Chính liên quan656016560365604656056560665607Xem nhiều hơnAvaĐặt dữ liệuMã Bưu ChínhMã VùngHoa Kỳ Mã Bưu ChínhAlabamaAlaskaArizonaArkansasBắc CarolinaBắc DakotaCaliforniaColoradoConnecticutDelawareFloridaGeorgiaHawaiiIdahoIllinoisIndianaIowaKansasKentuckyLouisianaMaineMarylandMassachusettsMichiganMinnesotaMississippiMissouriMontanaNam CarolinaNam DakotaNebraskaNevadaNew HampshireNew JerseyNew MexicoOhioOklahomaOregonPennsylvaniaRhode IslandTây VirginiaTennesseeTexasTiểu bang New YorkUtahVermontVirginiaWashington, D.C.Washington (tiểu bang)WisconsinWyomingNhiều hơnXem tất cảMã bưu chính thế giớiViệt NamHoa KỳÚcẤn ĐộCộng hòa Nam PhiPuerto RicoPhilippinesThái LanMalaysiaSri LankaXem tất cảLên đầu trang65607 · Mã Bưu Chính trước đóMã Bưu Chính 65608 - Ava, Missouri
Thành Phố Ưu TiênAva
Khu vực Mã Bưu Chính 65608432,1 mi²
Dân số9507
Dân số nam4596 (48,3%)
Dân số nữ4911 (51,7%)
Thay đổi dân số từ 1975 đến 2015 +26,7%
Thay đổi dân số từ 2000 đến 2015 +5,7%
Độ tuổi trung bình44,4 năm
Độ tuổi trung bình của nam giới43,4 năm
Độ tuổi trung bình của nữ giới45,3 năm
Mã Vùng417
Giờ địa phươngThứ Hai 14:47
Múi giờGiờ chuẩn miền Trung
Tọa độ36.89508371784715° / -92.68154285686738°
Mã Bưu Chính liên quan65601, 65603, 65604, 65605, 65606, 65607

Bản đồ Mã Bưu Chính 65608

Bản đồ tương tác

Dân số Mã Bưu Chính 65608

Năm 1975 đến năm 2015
Dữ liệu1975199020002015
Dân số7505822289929507
Mật độ dân số17,4 / mi²19,0 / mi²20,8 / mi²22,0 / mi²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Nhân khẩu học theo chủng tộc cho Mã Bưu Chính 65608

Người da trắng: 97,6% Thuộc về Tây Ban Nha/Bồ Đào Nha hoặc Latin: 1% Người Anh Điêng hoặc người Alaska bản địa: 0,8% Gốc Á: 0,3% Khác: 0,3%

Thay đổi dân số của 65608 từ năm 2000 đến năm 2015

Tăng 5,7% từ năm 2000 đến năm 2015
Đến từThay đổi từ năm 1975Thay đổi từ năm 1990Thay đổi từ năm 2000
Mã Bưu Chính 65608+26,7%+15,6%+5,7%
Missouri+34,6%+19,8%+9,4%
Hoa Kỳ+46,9%+27,2%+13,7%
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Độ tuổi trung bình ở Mã Bưu Chính 65608

Độ tuổi trung bình: 44,4 năm
Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mã Bưu Chính 6560844,4 năm45,3 năm43,4 năm
Missouri38 năm39,3 năm36,6 năm
Hoa Kỳ37,4 năm38,7 năm36,1 năm
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Cây dân số của Mã Bưu Chính 65608

Dân số theo độ tuổi và giới tính
Tuổi tácNam giớiNữ giớiToàn bộ
Dưới 5299273572
5-9282269552
10-14313313627
15-19310318628
20-24237246483
25-29241233475
30-34213237450
35-39237261498
40-44246284531
45-49357350707
50-54352341694
55-59325367693
60-64311336647
65-69302328630
70-74211219431
75-79175243419
80-84114134248
85 cộng73158231
Sources: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mã Bưu Chính 65608

Mật độ dân số: 22,0 / mi²
Đến từDân sốKhu vựcMật độ dân số
Mã Bưu Chính 656089507432,1 mi²22,0 / mi²
Missouri6,2 triệu69.707,3 mi²88,3 / mi²
Hoa Kỳ321,6 triệu3.796.761,2 mi²84,7 / mi²
Sources: JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid

Dân số dự kiến của Mã Bưu Chính 65608

Dân số ước tính từ năm 1975 đến năm 2100Sources: 1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) work on the GHS built-up grid2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Thống kê và nhân khẩu học dành cho Mã Bưu Chính 65608

Dân số9507
Hộ gia đình tại 656084132
Người/Hộ gia đình2,44
Giá nhà trung bình$55100
Thu thập/Hộ gia đình$25944

Mức độ tập trung kinh doanh ở Mã Bưu Chính 65608

65608 Bản đồ nóng về doanh nghiệp

Các ngành công nghiệp

Phân phối kinh doanh theo ngành Mua sắm: 19,8% Y học: 9% Dịch vụ chuyên nghiệp: 8,7% Công nghiệp: 8,2% Ô tô: 7,7% Các dịch vụ tịa nhà: 7,3% Tôn giáo: 6,4% Cộng đồng & Chính phủ: 5,8% Nhà hàng: 5% Khác: 22,2%
Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bìnhDoanh nghiệp trên 1.000 dân
Lốp Xe và Bình Ắc Quy737,5 năm4.60,7
Phụ Tùng Xe1249,4 năm4.41,3
Sửa chữa xe hơi2033,4 năm4.52,1
Trạm xăng74.10,7
Đại Lý Xe Mới60,6
Đại lý xe cũ64.00,6
Thẩm mỹ viện1037 năm4.71,1
Tiệm cắt tóc937 năm4.70,9
Công việc xã hội83.30,8
Cơ quan chính phủ83.00,8
Quản lí công chúng3745,1 năm3.23,9
Atm của64.60,6
Công Ty Tín Dụng939,1 năm2.30,9
Ngân hàng772,5 năm4.70,7
Tài chính khác663,8 năm4.00,6
Cửa hàng tiện lợi748,3 năm4.30,7
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị1137,2 năm4.11,2
Bất Động Sản2339,6 năm3.82,4
Nhà Thầu Chính1637 năm4.91,7
Bán sỉ vật liệu xây dựng739,9 năm3.90,7
Các tổ chức thành viên khác837,1 năm4.00,8
Xây dựng các tòa nhà85.00,8
Học chung73.90,7
Phòng khám y tế94.10,9
Sức khoẻ và y tế5137 năm3.55,4
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật193.82,0
Dịch vụ khoa học và kĩ thuật825,3 năm4.30,8
Luật sư hợp pháp134.71,4
Nhân viên kế toán942,3 năm5.00,9
Nhà thờ3546,8 năm4.73,7
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc64.30,6
Cửa hàng phần cứng1136 năm4.01,2
Cửa hàng quần áo84.40,8
Cửa hàng điện tử832,9 năm3.90,8
Mua Sắm Khác1541,3 năm4.11,6
Người bán hoa74.40,7
Quà tặng, thẻ, vật tư bên74.40,7
Thiết bị gia dụng và hàng hóa63.90,6

Doanh nghiệp tại Mã Bưu Chính 65608

Giáo dụcNhà hàngKhách sạn & Du lịchY họcÔ tôĐồ ănNhiều hơnVictory Academy4.5 · Mở cửa1005 Southwest 12th Street · AvaDrury University4.5 · Mở cửa603 NW 10th Ave, Ava, MO 65608 · AvaThe Well5.0 · $$ · Mở cửa102 S Spurlock St, Ava, Missouri, 65608 · AvaAva Elementary School4.5 507 N Spring St, Ava, MO 65608 · AvaMt Zion Bible School4.5 Ava, MO 65608 · AvaAva High School3.5 507 NE 3rd St, Ava, MO 65608 · AvaXem thêm về Giáo dục tại 65608

Phân phối kinh doanh theo giá cho Mã Bưu Chính 65608

Không tốn kém: 58,5% Vừa phải: 31,7% Đắt: 4,9% Rất đắt: 4,9%

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.Sources: [Link] Kummu, M., Taka, M. & Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 65608

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mã Bưu Chính 65608171.511 tn18 tn396,9 tn/mi²
Missouri118.252.282 tn19,2 tn1.696 tn/mi²
Hoa Kỳ5.664.619.809 tn17,6 tn1.491 tn/mi²
Sources: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a

Lượng khí thải CO2 Mã Bưu Chính 65608

Lượng khí thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)171.511 tn
Lượng khí thải CO2 (tấn/năm) bình quân đầu người năm 201318 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10
Lũ lụtCao (7)
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên
NgàyThời gianĐộ lớnKhoảng cáchĐộ sâuĐến từLiên kết
11/06/201705:403,663,8 km5.870 m19km NNE of Harrison, Arkansasusgs.gov
07/09/200703:403,184,9 kmNone3km W of Harrison, Arkansasusgs.gov
15/08/200322:093,797,5 km70 m20km WNW of Alton, Missouriusgs.gov
20/05/198816:063,446,1 km5.000 m15km WNW of Hartville, Missouriusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo hành, và có thể chứa không chính xác. Sử dụng có nguy cơ của riêng bạn. Xem ở đây để biết thêm thông tin.spinnerGần

Từ khóa » Tiệm Cắt Tóc Ava