Ma Sát In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
friction, frictional, friction are the top translations of "ma sát" into English.
ma sát + Add translation Add ma sátVietnamese-English dictionary
-
friction
nounVà đẩy miếng kính vào với chút ma sát.
And then pushing the glass in with its own friction.
GlosbeMT_RnD -
frictional
adjectiveVà đẩy miếng kính vào với chút ma sát.
And then pushing the glass in with its own friction.
Common U++ UNL Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "ma sát" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
Ma sát + Add translation Add Ma sátVietnamese-English dictionary
-
friction
nounforce resisting the relative motion of solid surfaces, fluid layers, and material elements sliding against each other
Và đẩy miếng kính vào với chút ma sát.
And then pushing the glass in with its own friction.
wikidata
Translations of "ma sát" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hệ Số Ma Sát Tiếng Anh Là Gì
-
"hệ Số Ma Sát" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
HỆ SỐ MA SÁT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Hệ Số Ma Sát - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "hệ Số Ma Sát" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Coefficient Of Friction - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Coefficient Of Friction - Từ điển Số
-
'ma Sát' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Nội Thất Hằng Phát
-
DCOF định Nghĩa: Năng động Hệ Số Của Ma Sát - Abbreviation Finder
-
Hệ Số Ma Sát đọc Là Gì - Học Tốt
-
Ví Dụ Và Thực Hành Về Xác định Hệ Số Ma Sát (cách Tính ... - BYTUONG
-
Hệ Số Ma Sát Trượt Là Gì?
-
Hệ Số Ma Sát Trượt Là Gì? Nó Phụ Thuộc Vào Những Yếu Tố Nào? Viết ...
-
Ma Sát – Wikipedia Tiếng Việt
-
Công Thức Tính Lực Ma Sát Trượt - Cẩm Nang Hải Phòng