MẠ SN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
MẠ SN Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch mạ sn
plating sn
{-}
Phong cách/chủ đề:
Terminals Ag plated zinc alloy Sn plated zinc alloy.Kết thúc bề mặt: mạ Au, mạ mảnh, mạ Sn.
Surface Finish: plating Au, plating sliver, plating Sn.Bề mặt Hoàn thiện: mạ Au, mạ mạ, mạ Sn.
Surface Finish: plating Au, plating sliver, plating Sn.Magnet Với Ni- Sn Mạ.
Magnet With Ni-Sn Plating.Magnet Với Ni- Cu- Sn Mạ.
Magnet With Ni-Cu-Sn Plating. Kết quả: 5, Thời gian: 0.0158 ![]()
mã kỹ thuật sốmà lại

Tiếng việt-Tiếng anh
mạ sn English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Mạ sn trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
mạđộng từplatedplatinggalvanizedcoatedmạdanh từcoatingsndanh từsnbsnSNRTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Sn English Là Gì
-
SN Là Gì? -định Nghĩa SN | Viết Tắt Finder
-
"sn" Là Gì? Nghĩa Của Từ Sn Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
SN Là Gì? Ý Nghĩa Của Từ Sn - Từ Điển Viết Tắt
-
S/n Là Gì - Serial Number Là Gì - Thienmaonline
-
Sn Là Gì Trên Facebook - Thả Rông
-
Ý Nghĩa Của S/N Là Gì ? Nghĩa Của Từ Sn Trong Tiếng Việt
-
SN Là Gì, Nghĩa Của Từ SN | Từ điển Viết Tắt
-
"sn English" Là Cái Gì Vậy?!|gacha Club| Nguồn @Yurika||by: Rio
-
SN Là Gì? Nghĩa Của Từ Sn - Abbreviation Dictionary
-
Sn Là Gì - S/N Là Gì
-
" Sn Là Gì ? Nghĩa Của Từ Sn Trong Tiếng Việt
-
LÀ SN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Sn Là Gì Trên Facebook - Hỏi Gì 247
-
"sn English" Là Cái Gì Vậy?!|gacha Club| Nguồn @Yurika ... - Nopegame