Ma Trận Chéo«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ma trận chéo" thành Tiếng Anh
diagonal matrix là bản dịch của "ma trận chéo" thành Tiếng Anh.
ma trận chéo + Thêm bản dịch Thêm ma trận chéoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
diagonal matrix
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ma trận chéo " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ma trận chéo" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Chéo Hóa Ma Trận In English
-
"chéo Hóa Ma Trận" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Ma Trận Chéo In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Ma Trận Chéo Hóa được – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Chéo Hóa Ma Trận - Từ điển Việt - Anh
-
BA MA TRẬN In English Translation - Tr-ex
-
MA TRẬN LÀ In English Translation - Tr-ex
-
Matrix Diagonalization Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Tinh Toán Ma Trận
-
Meaning Of 'ma Trận' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Matrix: Vietnamese Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Ôn Tập Chéo Hoá Ma Trận - Addad - StuDocu