Mặc Kệ Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. mặc kệ
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

mặc kệ tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ mặc kệ trong tiếng Trung và cách phát âm mặc kệ tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ mặc kệ tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm mặc kệ tiếng Trung mặc kệ (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm mặc kệ tiếng Trung 不管 《不顾, 不被相反的力量阻塞或阻止 (phát âm có thể chưa chuẩn)
不管 《不顾, 不被相反的力量阻塞或阻止; 无视不利的结果。》放任 《听其自然, 不加约束或干涉。》mặc kệ; cứ để tự nhiên. 放任自流撂挑子 《放下挑子。比喻丢下应担负的工作, 甩手不干。》甩手 《扔下不管(多指事情、 工作)。》置之不理 《放在一边儿不理不睬。》放任自流 《放任:放纵, 听凭。听凭其自然发展, 不过问, 不干预。》付之度外 《放在考虑之外, 形容不计安危、成败的行为。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ mặc kệ hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • xóp khô tiếng Trung là gì?
  • nói sai tiếng Trung là gì?
  • danh gia tiếng Trung là gì?
  • số nhà tiếng Trung là gì?
  • quả hình cầu tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của mặc kệ trong tiếng Trung

不管 《不顾, 不被相反的力量阻塞或阻止; 无视不利的结果。》放任 《听其自然, 不加约束或干涉。》mặc kệ; cứ để tự nhiên. 放任自流撂挑子 《放下挑子。比喻丢下应担负的工作, 甩手不干。》甩手 《扔下不管(多指事情、 工作)。》置之不理 《放在一边儿不理不睬。》放任自流 《放任:放纵, 听凭。听凭其自然发展, 不过问, 不干预。》付之度外 《放在考虑之外, 形容不计安危、成败的行为。》

Đây là cách dùng mặc kệ tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ mặc kệ tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 不管 《不顾, 不被相反的力量阻塞或阻止; 无视不利的结果。》放任 《听其自然, 不加约束或干涉。》mặc kệ; cứ để tự nhiên. 放任自流撂挑子 《放下挑子。比喻丢下应担负的工作, 甩手不干。》甩手 《扔下不管(多指事情、 工作)。》置之不理 《放在一边儿不理不睬。》放任自流 《放任:放纵, 听凭。听凭其自然发展, 不过问, 不干预。》付之度外 《放在考虑之外, 形容不计安危、成败的行为。》

Từ điển Việt Trung

  • khó giữ được tiếng Trung là gì?
  • đọ kiếm tiếng Trung là gì?
  • phe bảo thủ tiếng Trung là gì?
  • tuyền oa tiếng Trung là gì?
  • nhận nhiệm vụ lúc lâm nguy tiếng Trung là gì?
  • thuỷ tộc tiếng Trung là gì?
  • cây kiểng tiếng Trung là gì?
  • đội xếp tiếng Trung là gì?
  • cầu khất tiếng Trung là gì?
  • nhanh chậm tiếng Trung là gì?
  • đợt sóng tiếng Trung là gì?
  • chày tiếng Trung là gì?
  • phô trương loè loẹt tiếng Trung là gì?
  • to cổ tiếng Trung là gì?
  • giường gỗ tiếng Trung là gì?
  • viện hàm tiếng Trung là gì?
  • bất nhã tiếng Trung là gì?
  • kém mồm kém miệng tiếng Trung là gì?
  • bỏ trống tiếng Trung là gì?
  • người gởi tiền tiếng Trung là gì?
  • bông nến tiếng Trung là gì?
  • chi phí tổ chức chi phí thành lập doanh nghiệp tiếng Trung là gì?
  • cữu thị tiếng Trung là gì?
  • đáng chú ý tiếng Trung là gì?
  • góc ngắm chiều cao tiếng Trung là gì?
  • công xã nông thôn tiếng Trung là gì?
  • trở gót tiếng Trung là gì?
  • ma cô kẻ dắt gái bán dâm tiếng Trung là gì?
  • tôm rồng tiếng Trung là gì?
  • hệ thống áp lực thường tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Kệ Bạn Tiếng Trung