Mách Lẻo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
mách lẻo
to tell tales; to sneak
kẻ mách lẻo tale-bearer; telltale; sneak
Từ điển Việt Anh - VNE.
mách lẻo
to tell tales, sneak, snitch



Từ liên quan- mách
- mách bảo
- mách lẻo
- mách qué
- mách nước
- mách có chứng
- mách tục mách giác
- mách mối hàng cho một hãng buôn
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Thèo Lẻo In English
-
Thèo Lẻo In English - Glosbe Dictionary
-
Tra Từ Thèo Lẻo - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Meaning Of 'thèo Lẻo' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Definition Of Thèo Lẻo? - Vietnamese - English Dictionary
-
"thèo Lẻo" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'thèo Lẻo' Trong Từ điển Từ điển Việt
-
RỘNG VÀ LỎNG LẺO In English Translation - Tr-ex
-
LỎNG LẺO , NHƯNG In English Translation - Tr-ex
-
LỐI - Translation In English
-
Lẻo Mép: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
VDict - Definition Of Tỷ Lệ - Vietnamese Dictionary
-
Results For ThÔn Trung TÍn Translation From Vietnamese To English
-
Provérbios 18 - BBE E VIE - Bible In Basic English - Bíblia Online