Mái Che Nắng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "mái che nắng" thành Tiếng Anh
sunshade là bản dịch của "mái che nắng" thành Tiếng Anh.
mái che nắng + Thêm bản dịch Thêm mái che nắngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
sunshade
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mái che nắng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "mái che nắng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Che Nắng Tiếng Anh Là Gì
-
Che Nắng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"che Nắng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "che Nắng" - Là Gì?
-
Tấm Che Nắng - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Lam Chắn (che) Nắng Tiếng Anh Là Gì ? - Vật Liệu Kiến Trúc
-
MÀN CHE NẮNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top 14 Che Nắng Tiếng Anh Là Gì
-
Lưới Che Nắng Tiếng Anh Là Gì? Tổng Hợp Các Từ Tiếng Anh Về ... - 2 Nấm
-
Main Sun Visor - Từ điển Số
-
"Mái Che" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nghĩa Của "mái Che" Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Awning - Từ điển Anh - Việt