Mái Nhà Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
roof, house-top, penthouse là các bản dịch hàng đầu của "mái nhà" thành Tiếng Anh.
mái nhà + Thêm bản dịch Thêm mái nhàTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
roof
nounthe cover at the top of a building [..]
Tôi cần một cái thang như thế tôi có thể trèo lên mái nhà.
I need a ladder so I can get up to my roof.
en.wiktionary.org -
house-top
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
penthouse
nounCó hai tên trên mái nhà, một ở tầng dưới căn hộ.
I count two on the roof. One on the penthouse floor.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- roofs
- rooftop
- skylight
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mái nhà " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mái nhà + Thêm bản dịch Thêm Mái nhàTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
roof
verb nouncovering on the uppermost part of a building
Mái nhà sáng loáng dưới ánh nắng mặt trời.
The roof is glittering in the sunshine.
wikidata
Bản dịch "mái nhà" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nhà Một Mái Tiếng Anh Là Gì
-
CHUNG MỘT MÁI NHÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
SỐNG DƯỚI MỘT MÁI NHÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Chung Một Mái Nhà Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
MÁI NHÀ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Mái Nhà Bằng Tiếng Anh
-
"Nếu Chúng Ta Sẽ Sống Dưới Cùng Một Mái Nhà ... - EnglishTestStore
-
Nhà Cấp 4 Tiếng Anh Là Gì? - Anh Ngữ Let's Talk
-
NHÀ CẤP 4 LÀ GÌ?NHÀ CẤP 4 TÊN GỌI TIẾNG ANH LÀ GÌ?
-
Mái Nhà Tiếng Anh Là Gì
-
Ngôi Nhà Tiếng Anh Là Gì? Từ Vựng Miêu Tả Các Loại Nhà
-
Nhà Cấp 4 Tiếng Anh Là Gì - Chobball
-
Mái Nhà – Wikipedia Tiếng Việt