MÁI TÓC BẠC In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " MÁI TÓC BẠC " in English? mái tóc bạc
Examples of using Mái tóc bạc in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechUsage with adjectivesngôi sao bạcgấu bạcUsage with verbssòng bạc cung cấp nghiện cờ bạcđến sòng bạcsòng bạc miễn phí sòng bạc sống trang web đánh bạctrò chơi đánh bạchình thức đánh bạcsòng bạc sử dụng địa điểm đánh bạcMoreUsage with nounssòng bạctiền bạccờ bạcbạc hà kho bạchuy chương bạcmàu bạcgiấy bạcsòng bạc internet viên đạn bạcMore
Tôi ngay lập tức thấy mình là một ông già thời trung cổ với mái tóc bạc dài.
Mái tóc bạc xinh đẹp của cô dài đến tận lưng, và cô nhìn Rio bằng đôi mắt lục trong suốt của mình.Word-for-word translation
máinounroofrooftophairmáiadjectivecurlycomfortabletócnounhairhairstócadjectivehairedbạcnounsilvermoneycasinobobạcadjectivegrayTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Tóc Bạc English
-
TÓC BẠC - Translation In English
-
Tóc Bạc In English - Glosbe Dictionary
-
Có Tóc Bạc In English - Glosbe Dictionary
-
TÓC BẠC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tóc Bạc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Meaning Of 'tóc Bạc' In Vietnamese - English - Dictionary ()
-
Definition Of Tóc Bạc - VDict
-
"tóc Bạc" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tóc Bạc Phơ Tiếng Anh Là Gì
-
Tóc Bạc - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
MÁI TÓC BẠC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Tóc Bạc Trắng: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Tóc Bạc English How To Say - Vietnamese Translation
-
4 Vấn đề Thường Gặp ở Tóc: Tóc Bạc, Rụng, Hư Tổn, Bết | Vinmec
-
Nhíp Nhổ Tóc Bạc Thép Chất Lượng, Giá Tốt 2021
-
Nguyên Nhân Khiến Bạn Bạc Tóc ở Tuổi 20
-
Những Thực Phẩm Ngăn Ngừa Tóc Bạc Sớm
-
Top 10 Nhổ Tóc Bạc Tiếng Anh Là Gì, Tóc Bạc In English