MAKING A JOKE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
MAKING A JOKE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch ['meikiŋ ə dʒəʊk]making a joke
Ví dụ về việc sử dụng Making a joke trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
The Sorcerer King seemed to be making a joke, but nobody was laughing.Making a joke trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - haciendo una broma
- Thổ nhĩ kỳ - espri yapmak
- Bồ đào nha - fazer uma piada
- Người ý - facendo una battuta
- Tiếng croatia - se našalio
- Tiếng indonesia - membuat lelucon
- Séc - vtip
- Tiếng rumani - făcut o glumă
Từng chữ dịch
makingđộng từlàmkhiếnramakingthực hiệntạo rajoketrò đùatrò cườicâu nói đùajokeđộng từđùajokedanh từjokeTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Joke Out Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Joke Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
MAKE A JOKE OF SOMETHING - Cambridge Dictionary
-
Joke - Wiktionary Tiếng Việt
-
"Crack A Joke" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
10 Cụm Từ Người Bản Ngữ Thích Dùng Hàng Ngày - VnExpress
-
Thành Ngữ Với Joke - Tài Liệu Học Tiếng Anh
-
Thành Ngữ Tiếng Anh | EF | Du Học Việt Nam
-
Cá Tháng Tư Là Gì? Bên Tây Người Ta Nói Về Sự Lừa Lọc, Dối Trá Như ...
-
Joke Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
'as A Joke' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Make A Joke (out) Of Something - Longman Dictionary
-
"Funny" Tiếng Anh - ENLIZZA
-
(PDF) Idioms ( Thành Ngữ | Tieumoc Nhi