MAKING A JOKE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
MAKING A JOKE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch ['meikiŋ ə dʒəʊk]making a joke
['meikiŋ ə dʒəʊk] nói đùa
jokejokingly saidjokingly toldquippedjestđùa cợt
jokebanteringplaying gamesjestjokinglytrêu đùa
jokesteasingis making fun
{-}
Phong cách/chủ đề:
Đùa đùa vào bình luận đi chớ.Less than 24 hours and you're making a joke?
Chưa đầy 24h mà anh đã làm trò cười?Making a joke, and changing the subject.
Nói đùa và đổi chủ đề.Moreover, this app is great for making a joke of your friends.
Hơn nữa, đây cũng là ứng dụng để trêu đùa bạn bè của mình.He's making a joke at Christian's expense.
Ông ta đang đùa giỡn với chi phí của Christian.The Sorcerer King seemed to be making a joke, but nobody was laughing.
Sorcerer King có vẻ như đang nói đùa, nhưng không ai cười cả.Steinberg was making a joke about how narrow our individual perspectives on the world can be.
Steinberg đã đùa cợt về tầm nhìn cá nhân của chúng ta đối với thế giới nhỏ hẹp như thế nào.The Sorcerer King seemed to be making a joke, but nobody was laughing.
Vua Pháp sư có vẻ như đang nói đùa, tuy nhiên không một ai cất tiếng cười.He looks up at me and cocks an eyebrow, then begrudgingly slides off the bed when he sees I'm not making a joke.
Cậu ta ngước nhìn tôi và nhướng một bên chân mày, sau đó miễn cưỡng trượt xuống khỏi giường khi thấy tôi không có biểu hiện gì có vẻ như đùa cợt.But there's a difference between making a joke and insulting other people.
Có một sự khác biệt rất lớn giữa trêu đùa và xúc phạm người khác.Most of the time you see headlines about a late-night talk show host doing a thing,that thing is making a joke.
Hầu hết thời gian bạn thấy tiêu đề về một máy chủ chương trình nói chuyện đêm khuya làm một điều,điều đó là làm cho một trò đùa.He was like-- he was hitting on us, but he was, like, making a joke out of it at the same time.
Hắn vớ được chúng tôi, nhưng hắn làm trò để né tránh, cùng lúc đó.If being funnycomes natural to you, great, but if you find yourself writing"hahaha" after your own sentences to show her that you're making a joke, then you should take a step back.
Nếu sự hài hước của bạn là tự nhiên thì điều đó thật tuyệt, nhưng nếubạn gõ thêm" hahaha" sau các tin nhắn của mình để cô ấy biết bạn đang đùa thì bạn nên xem lại hành động của mình.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 114, Thời gian: 0.231 ![]()
![]()
making a livingmaking a mistake

Tiếng anh-Tiếng việt
making a joke English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Making a joke trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Making a joke trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - haciendo una broma
- Thổ nhĩ kỳ - espri yapmak
- Bồ đào nha - fazer uma piada
- Người ý - facendo una battuta
- Tiếng croatia - se našalio
- Tiếng indonesia - membuat lelucon
- Séc - vtip
- Tiếng rumani - făcut o glumă
Từng chữ dịch
makingđộng từlàmkhiếnramakingthực hiệntạo rajoketrò đùatrò cườicâu nói đùajokeđộng từđùajokedanh từjokeTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Joke Out Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Joke Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
MAKE A JOKE OF SOMETHING - Cambridge Dictionary
-
Joke - Wiktionary Tiếng Việt
-
"Crack A Joke" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
10 Cụm Từ Người Bản Ngữ Thích Dùng Hàng Ngày - VnExpress
-
Thành Ngữ Với Joke - Tài Liệu Học Tiếng Anh
-
Thành Ngữ Tiếng Anh | EF | Du Học Việt Nam
-
Cá Tháng Tư Là Gì? Bên Tây Người Ta Nói Về Sự Lừa Lọc, Dối Trá Như ...
-
Joke Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
'as A Joke' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Make A Joke (out) Of Something - Longman Dictionary
-
"Funny" Tiếng Anh - ENLIZZA
-
(PDF) Idioms ( Thành Ngữ | Tieumoc Nhi