Malaysia Mã Vùng
Có thể bạn quan tâm
- MY
Thành phố đông dân nhất trong Malaysia
Kota BharuKuala LumpurKlangJohor BahruIpohKuchingPetaling JayaShah AlamKota KinabaluSandakanSerembanKuantanTawauGeorge Town, PenangKuala TerengganuCác khu vực hoặc các bang theo quản lý hành chính ở Ma-lay-xi-a
JohorKedahKelantanKuala LumpurMelaka (bang)Negeri SembilanPahangPerakPerlisPulau PinangPutrajayaSabahSarawakSelangorTerengganuMã Cuộc Gọi Quốc Gia: +60
| Mã Vùng | Thành phố | Vùng theo quản lý hành chính | Quốc gia hoặc Vùng | Dân số của thành phố | Múi giờ | Thời gian | UTC |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | DiGi, XOX Com Sdn Bhd, Tune Talk MVNO | Di động | Ma-lay-xi-a | — | Asia/Kuching | — | — |
| 11 | TM East Malaysia Service | Di động | Ma-lay-xi-a | — | Asia/Kuching | — | — |
| 1110 | Packet One Networks, REDtone Marketing | Di động | Ma-lay-xi-a | — | Asia/Kuching | — | — |
| 1111 | U Mobile | Di động | Ma-lay-xi-a | — | Asia/Kuching | — | — |
| 1112 | Maxis | Di động | Ma-lay-xi-a | — | Asia/Kuching | — | — |
| 1113 | XOX, Baraka Telecom Sdn Bhd | Di động | Ma-lay-xi-a | — | Asia/Kuching | — | — |
| 1115 | Tune Talk | Di động | Ma-lay-xi-a | — | Asia/Kuching | — | — |
| 1116 | DiGi | Di động | Ma-lay-xi-a | — | Asia/Kuching | — | — |
| 1117 | YTL Communications | Di động | Ma-lay-xi-a | — | Asia/Kuching | — | — |
| 1118 | TM | Di động | Ma-lay-xi-a | — | Asia/Kuching | — | — |
| 1119 | Celcom | Di động | Ma-lay-xi-a | — | Asia/Kuching | — | — |
| 1120 | Talk Focus Sdn Bhd | Di động | Ma-lay-xi-a | — | Asia/Kuching | — | — |
| 1122 | MyLink Mobile | Di động | Ma-lay-xi-a | — | Asia/Kuching | — | — |
| 12 | Maxis | Di động | Ma-lay-xi-a | — | Asia/Kuching | — | — |
| 13 | Celcom | Di động | Ma-lay-xi-a | — | Asia/Kuching | — | — |
| 142 | Maxis | Di động | Ma-lay-xi-a | — | Asia/Kuching | — | — |
| 143 | DiGi | Di động | Ma-lay-xi-a | — | Asia/Kuching | — | — |
| 144 | reserved | Di động | Ma-lay-xi-a | — | Asia/Kuching | — | — |
| 145 | Celcom | Di động | Ma-lay-xi-a | — | Asia/Kuching | — | — |
| 146 | DiGi | Di động | Ma-lay-xi-a | — | Asia/Kuching | — | — |
| 147 | Maxis | Di động | Ma-lay-xi-a | — | Asia/Kuching | — | — |
| 148 | Celcom | Di động | Ma-lay-xi-a | — | Asia/Kuching | — | — |
| 149 | DiGi | Di động | Ma-lay-xi-a | — | Asia/Kuching | — | — |
| 153 | B & E Wireless Mobile | Di động | Ma-lay-xi-a | — | Asia/Kuching | — | — |
| 154 | Celcom | Di động | Ma-lay-xi-a | — | Asia/Kuching | — | — |
| 155 | Celcom | Di động | Ma-lay-xi-a | — | Asia/Kuching | — | — |
| 156 | Celcom | Di động | Ma-lay-xi-a | — | Asia/Kuching | — | — |
| 158 | Broadband wireless access | Di động | Ma-lay-xi-a | — | Asia/Kuching | — | — |
| 16 | DiGi | Di động | Ma-lay-xi-a | — | Asia/Kuching | — | — |
| 17 | Maxis Hotlink | Di động | Ma-lay-xi-a | — | Asia/Kuching | — | — |
| 18 | Yes Broadband, U Mobile | Di động | Ma-lay-xi-a | — | Asia/Kuching | — | — |
| 19 | Celcom | Di động | Ma-lay-xi-a | — | Asia/Kuching | — | — |
| 3 | Kuala Lumpur | Kuala Lumpur | Ma-lay-xi-a | 1,5 triệu | Giờ Malaysia (Kuala Lumpur) | 04:55 Th 7 | UTC+08 |
| 330 | Klang | Selangor | Ma-lay-xi-a | 879867 | Giờ Malaysia (Kuala Lumpur) | 04:55 Th 7 | UTC+08 |
| 331 | — | — | Ma-lay-xi-a | — | Asia/Kuching | — | — |
| 332 | Hutan Melintang | Perak | Ma-lay-xi-a | — | Giờ Malaysia (Kuala Lumpur) | 04:55 Th 7 | UTC+08 |
| 333 | Klang | Selangor | Ma-lay-xi-a | 879867 | Giờ Malaysia (Kuala Lumpur) | 04:55 Th 7 | UTC+08 |
| 336 | Kuala Selangor | Selangor | Ma-lay-xi-a | 55887 | Giờ Malaysia (Kuala Lumpur) | 04:55 Th 7 | UTC+08 |
| 338 | Semenyih | Selangor | Ma-lay-xi-a | 92491 | Giờ Malaysia (Kuala Lumpur) | 04:55 Th 7 | UTC+08 |
| 350 | Shah Alam | Selangor | Ma-lay-xi-a | 481654 | Giờ Malaysia (Kuala Lumpur) | 04:55 Th 7 | UTC+08 |
| 351 | Shah Alam | Selangor | Ma-lay-xi-a | 481654 | Giờ Malaysia (Kuala Lumpur) | 04:55 Th 7 | UTC+08 |
| 352 | Shah Alam | Selangor | Ma-lay-xi-a | 481654 | Giờ Malaysia (Kuala Lumpur) | 04:55 Th 7 | UTC+08 |
| 353 | Shah Alam | Selangor | Ma-lay-xi-a | 481654 | Giờ Malaysia (Kuala Lumpur) | 04:55 Th 7 | UTC+08 |
| 354 | — | — | Ma-lay-xi-a | — | Asia/Kuching | — | — |
| 355 | — | — | Ma-lay-xi-a | — | Asia/Kuching | — | — |
| 356 | — | — | Ma-lay-xi-a | — | Asia/Kuching | — | — |
| 357 | — | — | Ma-lay-xi-a | — | Asia/Kuching | — | — |
| 358 | — | — | Ma-lay-xi-a | — | Asia/Kuching | — | — |
| 360 | Batu Arang | Selangor | Ma-lay-xi-a | 22579 | Giờ Malaysia (Kuala Lumpur) | 04:55 Th 7 | UTC+08 |
| 361 | Cao nguyên Genting | Pahang | Ma-lay-xi-a | — | Giờ Malaysia (Kuala Lumpur) | 04:55 Th 7 | UTC+08 |
| Trang 1 | Tiếp theo |
Từ khóa » Số điện Thoại Kuala Lumpur
-
Đầu Số điện Thoại Malaysia Và Cách Gọi điện Thoại Sang Malaysia
-
Mã Vùng Malaysia Là Gì ? Gọi điện Thoại Từ Việt Nam Sang Malaysia
-
Mã Vùng Của Malaysia - Cách Gọi điện Thoại Từ Malaysia Về Việt Nam
-
Mã Vùng điện Thoại Malaysia – Tiết Lộ Kinh Nghiệm Liên Lạc Nhanh ...
-
+60-3-(20560000...20569999), Kuala Lumpur, Kuala Lumpur
-
Mã Vùng Kuala Lumpur - Malaysia - Mã Quốc Gia
-
Mã Vùng điện Thoại Malaysia - Mã Quốc Gia
-
Bảng Mã Vùng điện Thoại Malaysia, Cách Gọi điện Thoại đi Malaysia
-
Số điện Thoại +60342649200 - Malaysia / Kuala Lumpur - Who Called
-
Cách Gọi Điện Từ Malaysia Về Việt Nam Dễ Dàng Và Tiết Kiệm
-
Mã Vùng Malaysia Và Cách Gọi điện Sang Malaysia - Tra Số Điện Thoại
-
Làm Thế Nào để Có Thể Gọi điện Từ Việt Nam Sang Malaysia - Visa 24/7
-
Tra Cứu đầu Số Di động, Bảng Mã Vùng điện Thoại Malaysia
-
Bí Quyết Gọi điện Thoại Trong Khoảng Malaysia Về Việt Nam
-
Tìm Hiểu Về Mã Vùng điện Thoại Của đất Nước Malaysia - Visa Nhanh
-
Malaysia: Truyền Thông Và Liên Lạc - Du Lịch Bụi
-
Bảng Mã Vùng Điện Thoại Malaysia - Sân Bay
-
Mã Vùng Selangor, Kuala Lumpur,Putrajaya, Genting Highlands ...
-
50% Off Nasi Bojari From Monday Till Friday With Minimum MYR70 ...