Mandarin Chinese Pinyin English Dictionary - Cai Qu
Có thể bạn quan tâm
Share the gift of language with Yabla e-gift cards.
Chinese English Pinyin Dictionary
Search with English, Pinyin, or Chinese characters. Powered by CC-CEDICT- 采取 Trad. 採取 cǎi qǔ to adopt or carry out (measures, policies, course of action) to take
Example Usage
Browse Dictionary
- 掠夺者 | lüeduozhe | lüe duo zhe
- 掠美 | lüemei | lüe mei
- 掠卖 | lüemai | lüe mai
- 掠卖华工 | lüemaihuagong | lüe mai hua gong
- 掠过 | lüeguo | lüe guo
- 掠食 | lüeshi | lüe shi
- 采 | cai | cai
- 采伐 | caifa | cai fa
- 采光 | caiguang | cai guang
- 采出 | caichu | cai chu
- 采制 | caizhi | cai zhi
- 采取 | caiqu | cai qu
- 采取措施 | caiqucuoshi | cai qu cuo shi
- 采取行动 | caiquxingdong | cai qu xing dong
- 采场 | caichang | cai chang
- 采掘 | caijue | cai jue
- 采摘 | caizhai | cai zhai
- 采择 | caize | cai ze
- 采收率 | caishoulü | cai shou lü
- 采景 | caijing | cai jing
- 采暖 | cainuan | cai nuan
- 采果 | caiguo | cai guo
- 采棉机 | caimianji | cai mian ji
Từ khóa » Cái Qu
-
ABC Vui Từng Giờ | Tập 41: Chữ QU | VTV7 - YouTube
-
Phân Biệt Cách đọc Chữ Q Và Qu Cho Bé - YouTube
-
Các Mẹ ơi, Em Phân Vân Quá, Bây Giờ Cho Con đi Học Mà 2 Chữ Này ...
-
Qu Cai - Fandom - So Pure, So Flirtatious Wiki
-
Bai Qu Cai - TCM Wiki
-
Chữ Quốc Ngữ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Search: Kèo Nhà Cái Qu?c T? ??X?p H ... - Samy's Camera
-
Ket Qu Truc Tuyen - Xem Bóng đá Kèo Nhà Cái
-
Cái Văn Quỳ - Tin Tức Cập Nhật Mới Nhất Tại
-
Trang Chủ - EPort - SNP
-
TOÀN TẬP Thanh Mẫu (phụ âm đầu) Qu - Facebook