Mandarin Chinese Pinyin English Dictionary - 基隆
Share the gift of language with Yabla e-gift cards.
Chinese English Pinyin Dictionary
Search with English, Pinyin, or Chinese characters. Powered by CC-CEDICT- 基隆 Jī lóng Chilung or Keelung, city and major port in north Taiwan
- 基隆市 Jī lóng shì Chilung or Keelung, city and major port in north Taiwan
Browse Dictionary
- 基调 | jidiao | ji diao
- 基谐波 | jixiebo | ji xie bo
- 基诺族 | Jinuozu | Ji nuo zu
- 基质 | jizhi | ji zhi
- 基质膜 | jizhimo | ji zhi mo
- 基辅 | Jifu | Ji fu
- 基辅罗斯 | JifuLuosi | Ji fu Luo si
- 基辛格 | Jixinge | Ji xin ge
- 基里巴斯 | Jilibasi | Ji li ba si
- 基金 | jijin | ji jin
- 基金会 | jijinhui | ji jin hui
- 基隆 | Jilong | Ji long
- 基隆市 | Jilongshi | Ji long shi
- 基面 | jimian | ji mian
- 基音 | jiyin | ji yin
- 基频 | jipin | ji pin
- 基体 | jiti | ji ti
- 基点 | jidian | ji dian
- 埼 | qi | qi
- 埽 | sao | sao
- 堀 | ku | ku
- 堂 | tang | tang
- 堂・吉河德 | Tang·Jihede | Tang · Ji he de
Từ khóa » Jī Lóng
-
Làm Việc Gì Cùng 1 Lúc 搭错线了 Dā Cuò Xiàn Le Phạm Sai Lầm
-
Tra Từ: Jī - Từ điển Hán Nôm
-
Hàn-jī - Wikipedia
-
Jī Lóng Jiān - PeakVisor
-
Jī Lóng Jiān - PeakVisor
-
鸡蛋果 - Jī Dàn Guǒ - Trái Trứng Gà; Lekima - Egg Fruit - Pinterest
-
基隆 Jī Lóng - Chinese Word Definition And Usage - Dragon Mandarin
-
Lóng Ān Pō Huáng Zhái Lián Ràng Jū, Tái Běi Shì Lì Dì Yī Nǚ Zi ...
-
Cách Viết Chữ 机 Jī Trong Tiếng Trung | How To Write 机 Jī In Chinese ...
-
Lòng - Wiktionary
-
Từ Lóng Và Ngôn Ngữ Mạng Mà Gen Z Sử Dụng Trong Tiếng Trung