MANG TIẾNG XẤU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
MANG TIẾNG XẤU Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch mang tiếng xấu
Ví dụ về việc sử dụng Mang tiếng xấu trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từnghe tiếngnói tiếng pháp tiếng kêu học tiếng nhật tiếng khóc nói tiếng đức học tiếng pháp học tiếng đức tiếng anh cho nói tiếng nga HơnSử dụng với trạng từnghiên cứu nổi tiếngkêu lớn tiếngSử dụng với động từlên tiếng ủng hộ bị tắt tiếngbắt đầu lên tiếngtiếp tục lên tiếnglớn tiếng nói nổi tiếng nói gây tai tiếngHơn
Đó là lýdo tại sao quảng cáo mang tiếng xấu.
Đã nói, rất nhiều gia đình[ của tôi]nói Guatemala là một nơi nguy hiểm và mang tiếng xấu mà không bao giờ có mặt ở đó, nhưng khi tôi đi, mọi người đều rất thân thiện và tôi cảm thấy thoải mái.Từng chữ dịch
mangđộng từbringcarrytakeweargivetiếngdanh từvoicelanguagesoundenglishtiếngđộng từspeakxấutính từbadeviluglyxấutrạng từadverselybadlyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Nổi Tiếng Xấu Tiếng Anh Là Gì
-
Phép Tịnh Tiến Có Tiếng Xấu Thành Tiếng Anh Là - Glosbe
-
NỔI TIẾNG LÀ XẤU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Notorious - Wiktionary Tiếng Việt
-
Danh Tiếng Xấu: English Translation, Definition, Meaning, Synonyms ...
-
Nghĩa Của Từ Notorious, Từ Notorious Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Notorious Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
GÂY TIẾNG XẤU CHO CÁI GÌ - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ : Reputation | Vietnamese Translation
-
Phân Biệt "famous" Và "infamous" - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Results For Mang Tiếng Xấu Translation From Vietnamese To English
-
GÂY TIẾNG XẤU CHO CÁI GÌ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh
-
XẤU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày