Mảng Tường Bị Vỡ Và Lớp Sơn Bị Bong Tróc Dịch
Có thể bạn quan tâm
- Văn bản
- Lịch sử
Kết quả (Anh) 2:[Sao chép]Sao chép! broken walls and peeling paint đang được dịch, vui lòng đợi..
Kết quả (Anh) 3:[Sao chép]Sao chép! đang được dịch, vui lòng đợi..
Các ngôn ngữ khác - English
- Français
- Deutsch
- 中文(繁体)
- 日本語
- 한국어
- Español
- Português
- Русский
- Italiano
- Nederlands
- Ελληνικά
- العربية
- Polski
- Català
- ภาษาไทย
- Svenska
- Dansk
- Suomi
- Indonesia
- Tiếng Việt
- Melayu
- Norsk
- Čeština
- فارسی
- Blow out
- 昨日、財布をとられたんです。
- i do not wish to depart from conventiona
- sàn nhà bị vỡ gạch
- many people think that a happy marriage
- All but one of the screenedvariants disp
- When investing, you are Prepared to take
- i need you
- kiến trúc trông có vẻ đơn giản nhưng lại
- special schooling
- i need you
- excited about
- khoảng 4 5 ngày thì nó lênRau má là một
- Dear brother,I want you to understand cl
- Tôi có một đám cưới vào cuối tuần
- [cp]困吗?[/cp]
- võ thuật
- usefulfuturegrown out
- 20 one-to-five
- usefulfuturegrown out
- 抽样规定
- The photocopy store is on the right of t
- the hotel’s liabilities for either loss
- cakes, chocolate, candy, flowers
Copyright ©2026 I Love Translation. All reserved.
E-mail:
Từ khóa » Tróc Sơn Tiếng Anh
-
Tróc Sơn In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
BONG TRÓC SƠN In English Translation - Tr-ex
-
"tróc Sơn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Paint Peeling Là Gì, Nghĩa Của Từ Paint Peeling | Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Việt Anh "tróc Sơn" - Là Gì?
-
"tróc" Là Gì? Nghĩa Của Từ Tróc Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'tróc' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
Paint Peeling Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Sơn Móng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Sơn Nước Tiếng Anh Là Gì?
-
Tiêu Chuẩn TCVN 8785-11:2011 Xác định độ Tạo Vảy, Bong Tróc Của ...
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Sơn - IELTS Vietop