Manly - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmæn.li/
Tính từ
manly /ˈmæn.li/
- Có tính chất đàn ông; có đức tính đàn ông; hùng dũng, mạnh mẽ, can đảm, kiên cường.
- Có vẻ đàn ông (đàn bà).
- Hợp với đàn ông (đồ dùng).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “manly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » đồ đàn Bà Tiếng Anh
-
Thằng Đàn Bà Tiếng Anh Là Gì, Sưu Tầm Những Câu Chửi Thề ...
-
Thằng Đàn Bà Tiếng Anh Là Gì
-
Đàn ông Tính đàn Bà Tiếng Anh Là Gì - TiengAnhOnLine.Com
-
Như đàn Bà Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Cụm Từ "đàn ông Mặc Váy" Hoặc "đàn... - TiengAnhOnline.Com
-
Trọn Bộ Câu Nói Hay Về Phụ Nữ Bằng Tiếng Anh - Việt Đỉnh
-
Sưu Tầm Những Câu Chửi Thề Bằng Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
Thằng đàn Bà Tiếng Anh Là Gì - Film1streaming
-
ĐÀN BÀ - Translation In English
-
Nghĩa Của Từ đàn Bà Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Những điều Cần Biết Về "Gendered Language" | Hội đồng Anh
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Nội Y Phụ Nữ – Wikipedia Tiếng Việt