Mào Gà Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "mào gà" thành Tiếng Anh
cockscomb là bản dịch của "mào gà" thành Tiếng Anh.
mào gà + Thêm bản dịch Thêm mào gàTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
cockscomb
noun GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mào gà " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "mào gà" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sùi Mào Gà Tiếng Anh
-
Sùi Mào Gà (Condyloma Acuminatum) | Bệnh Viện Hoàn Mỹ Sài Gòn
-
Sùi Mào Gà – Wikipedia Tiếng Việt
-
3 đường Lây Của Virus HPV Gây Sùi Mào Gà Sinh Dục | Vinmec
-
Bệnh Sùi Mào Gà Tiếng Anh Là Gì - Thuốc Làng Nghi
-
Bệnh Sùi Mào Gà Tiếng Anh Đọc Là Gì? - Bạch Thủy Vu
-
Sùi Mào Gà Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Bệnh Sùi Mào Gà Tiếng Anh Là Gì
-
Bệnh Sùi Mào Gà Tiếng Anh Là Gì - Christmasloaded
-
Bệnh Sùi Mào Gà: Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Cách Chữa, Hình ảnh
-
Bệnh Sùi Mào Gà Tiếng Anh Là Gì
-
Bệnh Sùi Mào Gà Tiếng Anh Là Gì - VIETNAMNET.INFO
-
Bệnh Sùi Mào Gà Là Gì? Nguyên Nhân Và Cách điều Trị | Medlatec
-
Bệnh Sùi Mào Gà Là Gì? Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách điều Trị
-
Bệnh Sùi Mào Gà Tiếng Anh Là Gì