Mao Mạch Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "mao mạch" thành Tiếng Anh
capillary, capillary là các bản dịch hàng đầu của "mao mạch" thành Tiếng Anh.
mao mạch + Thêm bản dịch Thêm mao mạchTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
capillary
nounany of small blood vessels that connect arteries to veins
Hãy nhìn mớ mao mạch nhỏ này nhé.
Take a look at this little tuft of capillaries.
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mao mạch " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mao mạch + Thêm bản dịch Thêm Mao mạchTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
capillary
adjective nounsmallest type of blood vessel
Mao mạch bầm tím và bọt hồng ở đường thở.
Burst capillaries and pink froth in the airway.
wikidata
Bản dịch "mao mạch" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giãn Mao Mạch Tiếng Anh Là Gì
-
GIÃN MAO MẠCH In English Translation - Tr-ex
-
"chứng Giãn Mao Mạch" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"sự Giãn Mao Mạch" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Varicose Veins | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Bệnh Giãn Tĩnh Mạch - Dấu Hiệu, Triệu Chứng Và Cách Chữa Trị
-
Từ điển Việt Anh "sự Giãn Mao Mạch" - Là Gì?
-
Giãn Mao Mạch Là Gì? Nguyên Nhân Là Do đâu?
-
Triệu Chứng Bệnh Giãn Mao Mạch Xuất Huyết Di Truyền - Vinmec
-
Nghĩa Của Từ Mao Mạch Bằng Tiếng Anh
-
Hereditary Hemorrhagic Telangiectasia - Huyết Học Và Ung Thư Học
-
Image: Giãn Mao Mạch - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Hiện Tượng Giãn Mao Mạch Là Gì? - Phòng Khám Da Liễu Thẩm Mỹ Maia
-
Giãn Mao Mạch Có điều Trị Dứt điểm được Không? - Hello Bacsi
-
Giãn Mao Mạch Xuất Huyết Di Truyền - Hello Bacsi