Mặt Bích Tiêu Chuẩn JIS 16K

Zalo: 0913771002, 0786583272 Hỗ trợ trực tuyến: Giỏ hàng ( 0 ) Tìm kiếm
  • TRANG CHỦ
  • GIỚI THIỆU
    • LIÊN HỆ
    • BẢN ĐỒ
    • DỊCH VỤ
      • CẨM NANG
      • BẢO TRÌ KỸ THUẬT NHÀ MÁY CÔNG NGHIỆP
      • THI CÔNG, LẮP ĐẶT BẢO TRÌ HT PCCC
      • THI CÔNG, LẮP ĐẶT, SỬA CHỮA HT ĐIỆN
      • CUNG CẤP VÀ LẮP ĐẶT HT NƯỚC SINH HOẠT
      • Xử lý khói bụi hóa chất
  • SẢN PHẨM
    • Sắt, thép xây dựng
      • Thép hình
      • Thép cây
      • Thép tấm
      • Thép cuộn
      • Ống thép mạ kẽm ASTM
    • Van Công Nghiệp
      • Van điều khiển
      • Lọc Y
      • Van 1 chiều
      • Van Bi
      • Van Bướm
      • Van cầu
      • Van Cổng
      • Van Cổng, Van cửa, Van 2 chiều
      • Van giảm áp
      • Van xả khí
      • Van an toàn
      • Van ITAP - ITALIA
      • Van Cân Bằng
      • Van Báo Cháy Tự Động
      • Van chống cháy ngược
      • Van điện từ
      • Van phao
      • Van PCCC Tahyang
      • Van chống va đập
      • Van hơi
      • Van ARV - Malaysia
      • Van Minh Hòa
      • Van điện từ YOSHITAKE
      • Van Giảm Áp YOSHITAKE
    • QUẠT CÔNG NGHIỆP
      • Quạt hơi nước - máy làm mát
      • Quạt CNF vuông gắn tường
      • Quạt ly tâm lồng sóc
      • Quạt hướng trục tròn trực tiếp
      • Quạt nồi hơi
      • Quạt ly tâm thấp áp
      • Quạt đứng công nghiệp
      • Quạt treo tường công nghiệp CNF XWind
      • Quạt dân dụng
      • Quạt ly tâm cao áp
      • Quạt ly tâm trung áp
      • Quạt âm trần - nối ống NANYO
      • Quạt thông gió hút mái
      • Quạt hút công nghiệp
      • Quạt sàn - Linh kiện quạt
      • Quạt hướng trục gián tiếp
      • Quạt hút Composit dạng Loa
      • Quạt hướng trục chống cháy nổ
      • QUẠT THÔNG GIÓ VUÔNG CNF
      • Quạt công nghiệp CNF XWind
      • QUẠT CÔNG NGHIỆP COMPOSITE
      • QUẠT SÀN XÁCH TAY HST
      • Quạt hút mái nhà xưởng
      • Quạt Công Nghiệp Dasin
      • Quạt cung cấp khí tươi Kyung Jin
    • Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Nước
      • Đồng hồ nước Sensus
      • Đồng hồ nước SISMA Itali
      • Đồng hồ nước Zenner
      • Đồng hồ nước Asahi - Thái Lan
      • Đồng hồ nước MERLION
      • Đồng hồ đo nướcTrung Quốc
      • Đồng hồ đo lưu lượng
      • Đồng hồ đo dầu
      • Đồng hồ UNIK
      • Đồng hồ nước ITRON
      • Đồng hồ nước T-Flow
      • Đồng hồ nước ARAD
      • Đồng hồ từ
    • Thép Lưới Xây Dựng
      • Thép lưới
      • Thép Lưới Tấm XG
      • Thép Lưới Dập Lỗ
      • Lưới Ô Vuông Nan Sóng
      • Lưới Mắt Cáo
      • Thép Lưới Mắt Cáo B40
    • Ống thép inox và các phụ kiện
      • Phụ Kiện Nối Ren Mạ Kẽm
      • Phụ Kiện Hàn-Ren Áp Lực
      • Phụ Kiện Hàn ASTM A234
    • Máy bơm công nghiệp
      • Bơm đứng, nhiều tầng
      • Máy bơm Ebara - Ý
      • Máy bơm Pentax
      • Máy bơm chữa cháy
      • Máy bơm chìm
      • Máy bơm
      • máy bơm tự hút dầu
      • BƠM THÙNG PHUY
    • Dầu nhớt bôi trơn máy thiết bị
      • Dầu thủy lực NPOIL
      • Dầu động cơ ô tô, xe máy..NPOIL
      • Dầu NPOIL
      • Mở công nghiệp NPOIL
      • Dầu nhớt SÀI GÒN PETRO
      • Dầu động cơ hàng hải NPOIL
      • Dầu cầu hộp số bánh răng NPOIL
      • Dầu máy nén khí NPOIL
    • Quạt Innotech - Việt Nam
    • Bulong mặt bích
      • Vít gõ, vít bắn tôn
      • Bulong các loại
      • BU LÔNG LỤC GIÁC CẤP BỀN 8.8
      • Bulong cường độ thấp
      • Bulong lục giác chìm
      • Bulong lục giác ngoài
      • Bulong neo hóa chất TLC
      • Long đen phẳng
      • Ty ren, thanh ren, SP
      • Mặt bích công nghiệp
      • Mặt bích theo tiêu chuẩn EN
      • Mặt bích theo tiêu chuẩn JIS
      • Bulong Hùng Cường
      • Bu lông nở HILTI
      • Bulong tiêu chuẩn
      • Bulong móng - Gu dông, ty ren
    • TẤM LÀM MÁT COOLING PAD
      • LẮP ĐẶT THÁP GIẢI NHIỆT COOLING TOWER
    • Máy làm mát không khí nhà xưởng..
      • Máy làm mát FAD/30
      • Máy làm mát hướng trục Munters
      • Máy làm mát nhà xưởng JHCOO
      • Máy làm mát DHF
      • Máy làm mát thổi tự động Nakami
      • Máy làm mát di động Nagasaki
      • Máy làm mát Aolan AZL-
      • Máy làm mát OUBER
      • Máy làm mát (các loại)
      • Máy làm mát di động FUSHINI
      • MÁY LÀM MÁT FUSHINI
      • máy làm mát CN Vĩnh Phát
  • Hướng dẫn đặt hàng
  • TIN TỨC
Danh mục Sản Phẩm
  • Sắt, thép xây dựng
    • Thép hình
    • Thép cây
    • Thép tấm
    • Thép cuộn
    • Ống thép mạ kẽm ASTM
  • Van Công Nghiệp
    • Van điều khiển
    • Lọc Y
    • Van 1 chiều
    • Van Bi
    • Van Bướm
    • Van cầu
    • Van Cổng
    • Van Cổng, Van cửa, Van 2 chiều
    • Van giảm áp
    • Van xả khí
    • Van an toàn
    • Van ITAP - ITALIA
    • Van Cân Bằng
    • Van Báo Cháy Tự Động
    • Van chống cháy ngược
    • Van điện từ
    • Van phao
    • Van PCCC Tahyang
    • Van chống va đập
    • Van hơi
    • Van ARV - Malaysia
    • Van Minh Hòa
    • Van điện từ YOSHITAKE
    • Van Giảm Áp YOSHITAKE
  • QUẠT CÔNG NGHIỆP
    • Quạt hơi nước - máy làm mát
    • Quạt CNF vuông gắn tường
    • Quạt ly tâm lồng sóc
    • Quạt hướng trục tròn trực tiếp
    • Quạt nồi hơi
    • Quạt ly tâm thấp áp
    • Quạt đứng công nghiệp
    • Quạt treo tường công nghiệp CNF XWind
    • Quạt dân dụng
    • Quạt ly tâm cao áp
    • Quạt ly tâm trung áp
    • Quạt âm trần - nối ống NANYO
    • Quạt thông gió hút mái
    • Quạt hút công nghiệp
    • Quạt sàn - Linh kiện quạt
    • Quạt hướng trục gián tiếp
    • Quạt hút Composit dạng Loa
    • Quạt hướng trục chống cháy nổ
    • QUẠT THÔNG GIÓ VUÔNG CNF
    • Quạt công nghiệp CNF XWind
    • QUẠT CÔNG NGHIỆP COMPOSITE
    • QUẠT SÀN XÁCH TAY HST
    • Quạt hút mái nhà xưởng
    • Quạt Công Nghiệp Dasin
    • Quạt cung cấp khí tươi Kyung Jin
  • Đồng Hồ Đo Lưu Lượng Nước
    • Đồng hồ nước Sensus
    • Đồng hồ nước SISMA Itali
    • Đồng hồ nước Zenner
    • Đồng hồ nước Asahi - Thái Lan
    • Đồng hồ nước MERLION
    • Đồng hồ đo nướcTrung Quốc
    • Đồng hồ đo lưu lượng
    • Đồng hồ đo dầu
    • Đồng hồ UNIK
    • Đồng hồ nước ITRON
    • Đồng hồ nước T-Flow
    • Đồng hồ nước ARAD
    • Đồng hồ từ
  • Thép Lưới Xây Dựng
    • Thép lưới
    • Thép Lưới Tấm XG
    • Thép Lưới Dập Lỗ
    • Lưới Ô Vuông Nan Sóng
    • Lưới Mắt Cáo
    • Thép Lưới Mắt Cáo B40
  • Ống thép inox và các phụ kiện
    • Phụ Kiện Nối Ren Mạ Kẽm
    • Phụ Kiện Hàn-Ren Áp Lực
    • Phụ Kiện Hàn ASTM A234
  • Máy bơm công nghiệp
    • Bơm đứng, nhiều tầng
    • Máy bơm Ebara - Ý
    • Máy bơm Pentax
    • Máy bơm chữa cháy
    • Máy bơm chìm
    • Máy bơm
    • máy bơm tự hút dầu
    • BƠM THÙNG PHUY
  • Dầu nhớt bôi trơn máy thiết bị
    • Dầu thủy lực NPOIL
    • Dầu động cơ ô tô, xe máy..NPOIL
    • Dầu NPOIL
    • Mở công nghiệp NPOIL
    • Dầu nhớt SÀI GÒN PETRO
    • Dầu động cơ hàng hải NPOIL
    • Dầu cầu hộp số bánh răng NPOIL
    • Dầu máy nén khí NPOIL
  • Quạt Innotech - Việt Nam
  • Bulong mặt bích
    • Vít gõ, vít bắn tôn
    • Bulong các loại
    • BU LÔNG LỤC GIÁC CẤP BỀN 8.8
    • Bulong cường độ thấp
    • Bulong lục giác chìm
    • Bulong lục giác ngoài
    • Bulong neo hóa chất TLC
    • Long đen phẳng
    • Ty ren, thanh ren, SP
    • Mặt bích công nghiệp
    • Mặt bích theo tiêu chuẩn EN
    • Mặt bích theo tiêu chuẩn JIS
    • Bulong Hùng Cường
    • Bu lông nở HILTI
    • Bulong tiêu chuẩn
    • Bulong móng - Gu dông, ty ren
  • Máy làm mát không khí nhà xưởng..
    • Máy làm mát FAD/30
    • Máy làm mát hướng trục Munters
    • Máy làm mát nhà xưởng JHCOO
    • Máy làm mát DHF
    • Máy làm mát thổi tự động Nakami
    • Máy làm mát di động Nagasaki
    • Máy làm mát Aolan AZL-
    • Máy làm mát OUBER
    • Máy làm mát (các loại)
    • Máy làm mát di động FUSHINI
    • MÁY LÀM MÁT FUSHINI
    • máy làm mát CN Vĩnh Phát
TIN TỨC MỚI
  • Kiến thức chung về dầu thủy lực

  • Mùa đông dùng dầu nhớt cho xe thế nào ?

  • PV OIL LUBE nhận giải thưởng “Sản phẩm vàng – Dịch vụ vàng 2012”

  • Thương hiệu chất lượng của dầu nhớt Việt

  • Lời giới thiệu

LIÊN KẾT WEBSITE
  • Thiết bị công nghiệp
  • Quạt công nghiệp
  • Van công nghiệp
  • Đồng hồ lưu lượng
  • Máy bơm Công Nghiệp
  • Van điều khiển khí nén, điều khiển điện
  • Mặt Bích Công Nghiệp
  • Phân Phối Mũ Bảo Hiểm Toàn Quốc
  • Quạt sò Innotech-Việt Nam
Thống kê truy cập

Đang online: 159

Hôm nay: 2463

Tổng truy cập: 17,235,040

Tổng sản phẩm: 3253

» SẢN PHẨM » Bulong mặt bích » Mặt bích theo tiêu chuẩn JIS Gửi Báo Giá Cho Bạn Bè Họ và tên của bạn:* Email của bạn:* Gửi đến (To):* Đồng gửi đến (CC):* Nội dung:* Mã an toàn:* progress

Processing...

Chi tiết
Bảng báo giá Gửi báo giá

Mặt Bích Tiêu Chuẩn JIS 16K

Loại: Mặt bích theo tiêu chuẩn JIS Mô tả sản phẩm:

Quy Cách: DN10 đến DN1000

Áp suất làm việc: 16kg/cm2

Vật Liệu: Thép carbon steel, SS400, Q235, A105, F304 / L, F316 / L

Xuất Xứ: Vietnam-China,etc.

Kho Hàng: còn hàng

Mô tả sản phẩm: Theo tiêu chuẩn JIS B2220-2004

Sử dụng: Năng lượng điện, dầu khí, khí tự nhiên, hóa chất, đóng tầu, thiết bị nhiệt, làm giấy, hệ thống cấp thoát nước, đường ống pccc, ngành công nghiệp, thực phẩm, đóng tàu, và hệ thống lạnh,vv

Giá: Liên hệ
  • Thông tin chi tiết
  • Ý kiến phản hồi

THÔNG SỐ KỸ THUẬT: JIS STANDARD - 16K SORF/FF

Nominal

D

C

h

Holes

do

G

f

t

M

N

H

R

(KG)

Pipe Size

10

90

65

15

4

17.8

46

1

12

28

26

16

4

0.52

15

95

70

15

4

22.2

51

1

12

32

30

16

4

0.58

20

100

75

15

4

27.7

56

1

14

42

38

20

4

0.75

25

125

90

19

4

34.5

67

1

14

50

46

20

4

1.16

32

135

100

19

4

43.2

76

2

16

60

56

22

5

1.53

40

140

105

19

4

49.1

81

2

16

66

62

24

5

1.64

50

155

120

19

8

61.1

96

2

16

80

76

24

5

1.83

65

175

140

19

8

77.1

116

2

18

98

94

26

5

2.58

80

200

160

23

8

90

132

2

20

112

108

28

6

3.61

90

210

170

23

8

102.6

145

2

20

124

120

30

6

3.89

100

225

185

23

8

115.4

160

2

22

138

134

34

6

4.87

125

270

225

25

8

141.2

195

2

22

170

164

34

6

7.09

150

305

260

25

12

166.6

230

2

24

202

196

38

6

9.57

200

350

305

25

12

218

275

2

26

252

244

40

6

12

250

430

380

27

12

269.5

345

2

28

312

304

44

6

20.1

300

480

430

27

16

321

395

3

30

364

354

48

8

24.3

350

540

480

33

16

358.1

440

3

34

408

398

52

8

34.4

400

605

540

33

16

409

495

3

38

456

446

60

10

47.4

450

675

605

33

20

460

560

3

40

514

504

64

10

61.8

500

730

660

33

20

511

615

3

42

568

558

68

10

73.7

550

795

720

39

20

562

670

3

44

622

612

70

10

87.9

600

845

770

39

24

613

720

3

46

676

666

74

10

98.4

GIÁ MẶT BÍCH - MẠ KẼM NHÚNG NÓNG (01/03/2014)

TÊN HÀNG

MẶT BÍCH BS

MẶT BÍCH JIS

MẶT BÍCH BS4504

ANSI #150

BS5K

BS10K

Mù 10K

JIS10K

JIS20K

MÙ JIS10K

PN16

Mù PN16

PN25

DN15

Ø 21

24,000

30,000

42,000

37,000

-

51,000

40,000

54,000

46,000

64,000

DN20

Ø 27

29,000

33,000

46,000

48,000

-

67,000

46,000

61,000

54,000

76,000

DN25

Ø 34

31,000

44,000

62,000

58,000

-

82,000

54,000

73,000

66,000

91,000

DN32

Ø 42

35,000

52,000

73,000

63,000

68,000

88,000

66,000

90,000

84,000

93,000

DN40

Ø 49

40,000

55,000

77,000

65,000

84,000

91,000

84,000

114,000

114,000

105,000

DN50

Ø 60

49,000

63,000

88,000

89,000

100,000

124,000

96,000

131,000

156,000

114,000

DN65

Ø 76

56,000

77,000

107,000

109,000

131,000

152,000

134,000

182,000

186,000

166,000

DN80

Ø 90

70,000

93,000

130,000

131,000

189,000

184,000

156,000

212,000

240,000

223,000

DN100

Ø 114

81,000

103,000

144,000

160,000

223,000

224,000

198,000

269,000

276,000

338,000

DN125

Ø 141

97,000

131,000

184,000

171,000

366,000

240,000

276,000

376,000

360,000

389,000

DN150

Ø 168

126,000

185,000

259,000

257,000

486,000

360,000

348,000

473,000

456,000

457,000

DN200

Ø 219

189,000

234,000

328,000

360,000

606,000

504,000

504,000

685,000

660,000

709,000

DN250

Ø 273

263,000

360,000

504,000

514,000

-

720,000

780,000

1,060,000

936,000

903,000

DN300

Ø 325

343,000

480,000

672,000

566,000

-

792,000

972,000

1,321,000

1,176,000

1,491,000

DN350

Ø 355

555,000

566,000

793,000

807,000

-

1,131,000

1,500,000

2,039,000

2,100,000

2,411,000

DN400

Ø 406

628,000

841,000

1,178,000

1,234,000

-

1,727,000

1,860,000

2,528,000

2,460,000

3,129,000

DN450

Ø 457

729,000

998,000

1,397,000

1,626,000

-

2,277,000

2,700,000

3,670,000

3,280,000

-

DN500

Ø 508

785,000

1,110,000

1,554,000

1,963,000

-

2,748,000

3,360,000

4,567,000

4,440,000

-

DN550

Ø 556

1,009,000

1,402,000

1,963,000

2,860,000

-

4,004,000

4,380,000

5,953,000

5,322,000

-

DN600

Ø 610

1,851,000

2,636,000

3,690,000

3,589,000

-

5,024,000

5,220,000

7,096,000

6,600,000

-

GIÁ MẶT BÍCH – XI KẼM (01/03/2014)

TÊN HÀNG

MẶT BÍCH BS

MẶT BÍCH JIS

MẶT BÍCH BS4504

ANSI #150

BS5K

BS10K

Mù 10K

JIS10K

JIS20K

MÙ JIS10K

PN16

Mù PN16

PN25

DN15

Ø 21

22,000

27,000

38,000

34,000

-

46,000

36,000

49,000

42,000

58,000

DN20

Ø 27

26,000

30,000

42,000

44,000

-

61,000

42,000

55,000

49,000

69,000

DN25

Ø 34

28,000

40,000

56,000

53,000

-

75,000

49,000

66,000

60,000

83,000

DN32

Ø 42

32,000

47,000

66,000

57,000

62,000

80,000

60,000

82,000

76,000

85,000

DN40

Ø 49

36,000

50,000

70,000

59,000

76,000

83,000

76,000

104,000

104,000

95,000

DN50

Ø 60

45,000

57,000

80,000

81,000

91,000

113,000

87,000

119,000

142,000

104,000

DN65

Ø 76

51,000

70,000

97,000

99,000

119,000

138,000

122,000

165,000

169,000

151,000

DN80

Ø 90

64,000

85,000

118,000

119,000

172,000

167,000

142,000

193,000

218,000

203,000

DN100

Ø 114

74,000

94,000

131,000

145,000

203,000

204,000

180,000

245,000

251,000

307,000

DN125

Ø 141

88,000

119,000

167,000

155,000

333,000

218,000

251,000

342,000

327,000

354,000

DN150

Ø 168

115,000

168,000

235,000

234,000

442,000

327,000

316,000

430,000

415,000

415,000

DN200

Ø 219

172,000

213,000

298,000

327,000

551,000

458,000

458,000

623,000

600,000

645,000

DN250

Ø 273

239,000

327,000

458,000

467,000

-

655,000

709,000

964,000

851,000

821,000

DN300

Ø 325

312,000

436,000

611,000

515,000

-

720,000

884,000

1,201,000

1,069,000

1,355,000

DN350

Ø 355

505,000

515,000

721,000

734,000

-

1,028,000

1,364,000

1,854,000

1,909,000

2,192,000

DN400

Ø 406

571,000

765,000

1,071,000

1,122,000

-

1,570,000

1,691,000

2,298,000

2,236,000

2,845,000

DN450

Ø 457

663,000

907,000

1,270,000

1,478,000

-

2,070,000

2,455,000

3,336,000

2,982,000

-

DN500

Ø 508

714,000

1,009,000

1,413,000

1,785,000

-

2,498,000

3,055,000

4,152,000

4,036,000

-

DN550

Ø 556

917,000

1,275,000

1,785,000

2,600,000

-

3,640,000

3,982,000

5,412,000

4,838,000

-

DN600

Ø 610

1,683,000

2,396,000

3,355,000

3,263,000

-

4,567,000

4,745,000

6,451,000

6,000,000

-

GIÁ MẶT BÍCH ĐEN CÁC LOẠI (01/06/12)

TÊN HÀNG

MẶT BÍCH BS

MẶT BÍCH JIS

MẶT BÍCH BS4504

ANSI #150

BS5K

BS10K

Mù 10K

JIS10K

JIS20K

MÙ JIS10K

PN16

Mù PN16

PN25

DN15

Ø 21

20,000

25,000

35,000

30,000

-

43,000

33,000

45,000

38,000

53,400

DN20

Ø 27

24,000

27,000

38,000

39,000

-

56,000

38,000

51,000

45,000

63,100

DN25

Ø 34

25,000

37,000

51,000

48,000

-

68,000

45,000

61,000

55,000

75,700

DN32

Ø 42

29,000

43,000

61,000

51,000

56,000

73,000

55,000

75,000

70,000

77,700

DN40

Ø 49

33,000

45,000

63,000

53,000

70,000

76,000

70,000

95,000

95,000

87,400

DN50

Ø 60

40,000

52,000

73,000

72,000

83,000

103,000

80,000

109,000

130,000

95,100

DN65

Ø 76

47,000

64,000

90,000

90,000

112,000

129,000

110,000

152,000

155,000

138,100

DN80

Ø 90

59,000

78,000

109,000

110,000

160,000

156,000

130,000

177,000

200,000

185,700

DN100

Ø 114

68,000

87,000

121,000

133,000

189,000

190,000

160,000

224,000

230,000

281,900

DN125

Ø 141

82,000

111,000

155,000

143,000

311,000

204,000

220,000

313,000

300,000

323,800

DN150

Ø 168

106,000

156,000

218,000

214,000

413,000

306,000

280,000

394,000

380,000

381,000

DN200

Ø 219

159,000

197,000

276,000

300,000

515,000

428,000

440,000

571,000

550,000

590,500

DN250

Ø 273

221,000

303,000

424,000

429,000

-

612,000

650,000

883,000

780,000

752,400

DN300

Ø 325

288,000

404,000

565,000

471,000

-

673,000

790,000

1,101,000

980,000

1,242,900

DN350

Ø 355

476,000

486,000

680,000

686,000

-

979,000

1,290,000

1,699,000

1,750,000

2,009,300

DN400

Ø 406

538,000

721,000

1,010,000

1,048,000

-

1,495,000

1,590,000

2,107,000

2,050,000

2,607,500

DN450

Ø 457

625,000

856,000

1,198,000

1,381,000

-

1,971,000

2,400,000

3,058,000

2,733,600

-

DN500

Ø 508

673,000

952,000

1,333,000

1,667,000

-

2,379,000

2,900,000

3,806,000

3,700,000

-

DN550

Ø 556

865,000

1,202,000

1,683,000

2,429,000

-

3,466,000

3,800,000

4,961,000

4,434,600

-

DN600

Ø 610

1,587,000

2,260,000

3,163,000

3,048,000

-

4,350,000

4,500,000

5,913,000

5,500,000

-

Viết bình luận sản phẩm:

Viết bình luận SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ
  • Mặt bích Bảo Tín JIS 10K DN65 (f76)

    Liên hệ
  • Mặt bích Bảo Tín JIS 10K DN32 (f42)

    Liên hệ
  • Mặt bích thép JIS10K 6inch

    Liên hệ
  • Mặt bích thép JIS10K 5inch

    Liên hệ
  • Mặt bích thép JIS10K 3inch

    Liên hệ
  • Mặt bích thép JIS10K 2inch

    Liên hệ
  • Mặt bích Bảo Tín JIS 10K DN125 (f141)

    Liên hệ
  • Mặt bích Bảo Tín JIS 10K DN100 (f114)

    Liên hệ
  • Mặt bích Bảo Tín JIS 10K DN40 (f49)

    Liên hệ
  • Mặt bích thép tiêu chuẩn JIS DN15

    Liên hệ
  • Mặt bích thép tiêu chuẩn JIS 20K - DN10

    Liên hệ
  • Mặt bích Bảo Tín JIS 10K DN150 (f168)

    229,000 VNĐ
  • Mặt bích Bảo Tín JIS 10K DN200 (f219)

    316,000 VNĐ
  • Mặt bích Bảo Tín JIS 10K DN50 (f60)

    75,000 VNĐ
  • Mặt bích Bảo Tín JIS 10K DN15 (f21)

    30,000 VNĐ
  • Mặt bích JIS 10K DN100

    168,000 VNĐ
  • Mặt bích JIS 10K DN20

    32,000 VNĐ
  • Mặt bích JIS 10K DN15

    29,000 VNĐ
  • Mặt bích Bảo Tín JIS 10K DN20 (f27)

    32,000 VNĐ
  • Mặt bích Bảo Tín JIS 10K DN25 (f34)

    53,000 VNĐ
  • Mặt bích thép JIS10K 8inch

    Liên hệ
  • Mặt bích thép JIS10K 1inch

    Liên hệ
  • Mặt bích thép JIS10K 17inch

    Liên hệ
  • Mặt bích thép JIS10K 14inch

    Liên hệ
  • Mặt bích thép JIS10K 11inch

    Liên hệ
  • Mặt bích thép tiêu chuẩn JIS 16K

    Liên hệ
  • Mặt bích thép tiêu chuẩn JIS 10K - DN300

    Liên hệ
  • Mặt bích thép JIS10K 19inch

    Liên hệ
  • Mặt bích thép JIS10K 4inch

    Liên hệ
  • Mặt bích thép JIS10K 10inch

    Liên hệ
  • Mặt bích thép JIS10K 13inch

    Liên hệ
  • Mặt bích thép JIS10K 7inch

    Liên hệ
  • Mặt Bích Tiêu Chuẩn JIS 10K

    Liên hệ
  • Mặt Bích Tiêu Chuẩn JIS 20K

    Liên hệ
  • Mặt Bích Tiêu Chuẩn Socket Weld Flange JIS 10K

    Liên hệ
  • Socket Weld Flange JIS 16K

    Liên hệ
  • Mặt Bích Tiêu Chuẩn Socket Weld Flange JIS 20K

    Liên hệ
  • Mặt Bích Hàn Welding Neck Flanges JIS10K

    Liên hệ
  • Mặt Bích Hàn Welding Neck Flanges JIS16K

    Liên hệ
  • Mặt Bích Hàn Welding Neck Flanges JIS20K

    Liên hệ
  • Mặt bích thép JIS 10k đặc

    Liên hệ
  • Mặt bích thép JIS 10K

    Liên hệ
  • Mặt Bích Thép Tiêu Chuẩn JIS 20K

    Liên hệ
  • Mặt Bích Thép Tiêu Chuẩn JIS 10K

    Liên hệ
  • Mặt Bích Thép Tiêu Chuẩn JIS 5K

    Liên hệ
  • Mặt bích mù (flange blind) JIS 5K, 10K

    Liên hệ
  • Mặt bích mù (flange blind) JIS 16K, 20K

    Liên hệ
  • Mặt bích (flange) JIS 5K, 10K, 16K, 20K

    Liên hệ
  • Mặt bích thép tiêu chuẩn Jis 10k DN10-DN2500

    Liên hệ
  • Mặt bích 10K T/C JIS D50

    Liên hệ
  • Mặt bích thép đúc SS400 JIS B2220 SP-37

    Liên hệ
  • Mặt bích đặc C.S/Flat Face Flange/JIS-10K/Blind

    Liên hệ
  • Mặt bích rỗng C.S/Flat Face Flange/JIS-10K/S.O

    Liên hệ
  • Mặt bích thép đúc SS400 JIS B2220 SP-36

    Liên hệ
  • Mặt bích thép tiêu chuẩn JIS 10K DN15-DN300

    30,000 VNĐ

CÔNG TY TNHH BẢO TRÌ KỸ THUẬT CƠ ĐIỆN VINAFANS

Email: [email protected]; http://vankhinen.com,

Địa chỉ: số 59/15 Vĩnh Phú 37, Phường Lái Thiêu, TP. Hồ Chí Minh

Tel/Zalo: 0786583272, 0913771002, ,MST: 3703413493

STK: 0071002265241 Ngân hàng Vietcombank TP.HCM

ĐĂNG KÝ NHẬN MAIL

Copyright 2014 by vankhinen.com - Thiết kế website bởi Đẳng Cấp Việt

Từ khóa » Tiêu Chuẩn Bích 16k