MÀU BẠC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
MÀU BẠC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từTính từmàu bạc
silver
bạcsilver color
màu bạcmàu silvergrey
xámgraybạcmàusilver colored
màu bạcmàu silversilver colors
màu bạcmàu silvergray
xámgreybạcmàu
{-}
Phong cách/chủ đề:
Lamp shell Color Silver.Màu Bạc hoặc đen.
Color Silvery or black.Hợp kim nhôm màu Bạc.
Aluminium Alloy Color Silver.Màu bạc, vàng, đen.
Color Silver, Gold, Black.Đầu ra DC 5V Màu bạc, đen, hồng.
Output DC 5V Color silver, black, pink.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từngôi sao bạcgấu bạcSử dụng với động từsòng bạc cung cấp nghiện cờ bạcđến sòng bạcsòng bạc miễn phí sòng bạc sống trang web đánh bạctrò chơi đánh bạchình thức đánh bạcsòng bạc sử dụng địa điểm đánh bạcHơnSử dụng với danh từsòng bạctiền bạccờ bạcbạc hà kho bạchuy chương bạcmàu bạcgiấy bạcsòng bạc internet viên đạn bạcHơnMàu Bạc hoặc đen.
The color is silver or black.Lưỡi: hợp kim,khó hơn thép không gỉ Màu Bạc.
Blade: alloy, harder than stainless steel Color Silver.Tôi màu bạc và chính xác.
I am silver and exact.Phương pháp cài đặt dính trên tường, hoặc khoan Màu Bạc.
Method of installation stick on wall, or drilling Color Silver.Màu Bạc hoặc tùy chỉnh.
Color Silver or customized.Nó có nhiều màu bạc hơn là vẻ ngoài vàng.
It has more of a silvery than a golden appearance.Màu Bạc và đen, hoặc xám.
Color Silver and black, or gray.Thiết kế tao nhã vànhỏ gọn với màn hình NanoEdge và màu bạc xanh.
Elegant and compact design with NanoEdge screen and colors Silver Blue.Màu Bạc/ đen/ đỏ/ xanh vv.
Color Silver/black/red/blue etc.Lớp barium màu bạc sẽ chuyển sang màu trắng nếu chân không bị mất.
The silver coloured barium layer will turn white if ever the vacuum is lost.Màu bạc, vàng hoặc tùy chỉnh.
Color silver, gold or customized.Body Màu Bạc hoặc theo yêu cầu của bạn.
Body Color Silver or according to your request.Màu Bạc trắng tím xanh và vàng.
Color Silver white purple blue and yellow.Cái màu bạc của những đám mây nghi ngờ.
The silver tint of the clouds of doubt.-.Màu bạc có năng lượng và sự nữ tính;
The color silver has a feminine energy;Nhưng màu bạc chưa bao giờ đến từ chúng ta….
But the silver color has never arrived from us….Màu bạc có tính thẩm mỹ hiện đại.
The color of silver has a modern aesthetic.Có màu bạc, vàng, vàng hồng hoặc đen.
Available in silver color, gold, rose gold or black color..Màu bạc có một hiện đại asethetic.
The color of silver has a modern aesthetic.Màu Bạc, vàng, đỏ và xanh hoặc tùy chỉnh.
Color Silver, gold, red and blue or customized.Màu Bạc, vàng hoặc theo yêu cầu của khách hàng.
Color Silver, Gold or as client's requirement.Màu Bạc, đen chống bạc, bạc sáng bóng.
Color Silver, black anti-silver, shiny silveretc.Màu bạc làm cho tủ quần áo trở nên hiện đại và tinh tế hơn.
The silver color makes the wardrobe even more modern and delicate.Màu bạc cao quý cũng có cây ngải anafalis trehzhilkovy và Schmidt.
Noble silvery shades are also anafalis trehzhilkovy and wormwood Schmidt.Màu Bạc là loại phổ biến nhất của sản phẩm màng nhựa này.
The Silver color is the most popular type of this plastic film product.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 684, Thời gian: 0.03 ![]()
![]()
màu ấmmàu background

Tiếng việt-Tiếng anh
màu bạc English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Màu bạc trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
màu đen và bạcblack and silvermàu đen hoặc bạcblack or silverTừng chữ dịch
màudanh từcolorcolourtoneshademàutính từnon-ferrousbạcdanh từsilvermoneycasinobobạctính từgray STừ đồng nghĩa của Màu bạc
silverTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Sự Bạc Màu Tiếng Anh Là Gì
-
Sự Bạc Màu Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Bị Bạc Màu - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
"sự Phai Màu, Bạc Màu" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"sự Bạc Màu" Là Gì? Nghĩa Của Từ Sự Bạc Màu Trong Tiếng Anh. Từ ...
-
BẠC MÀU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phai Màu Tiếng Anh Là Gì ? Sự Phai Màu, Bạc Màu Tiếng Anh Là Gì
-
BẠC MÀU - Translation In English
-
Discolouration Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Phai Màu Tiếng Anh Là Gì - Top Game Bài
-
Bạc (màu) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Làm Bạc Màu Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Phai Màu Tiếng Anh Là Gì - Mni
-
Top 13 Cải Tạo đất Bạc Màu Tiếng Anh Là Gì 2022
-
Sự Bạc Màu Tiếng Anh Là Gì Giá Tốt Tháng 4, 2022 | Mua Ngay - Shopee
-
Sự Bạc Màu Tiếng Anh Là Gì Giá Tốt Tháng 5, 2022 | Mua Ngay - Shopee