Mẫu Câu Tiếng Anh Dùng Khi đi Mua Sắm - Aroma

What can I do for you? (Tôi có thể làm gì để giúp bạn?)

Are you being served? (Bạn có cần phục vụ không?)

Sorry, we don’t sell ……. (Xin lỗi, ở đây chúng tôi không bán…..)

Anything else? (Bạn có muốn mua thêm cái gì khác không?)

Buy two for the price of one. (Mua một tặng một).

How much / many would you like? (Bạn muốn mua bao nhiêu?)

What size do you take? (Bạn muốn lấy cỡ nào?)

Sorry, we are out of ….. (Xin lỗi, chúng tôi đã hết hàng).

Would another colour do? (Bạn có muốn lấy màu khác không?)

Would you like to try it on? (Bạn có muốn thử nó không?)

The fitting room is over there. (Phòng thử ở phía đằng kia).

The dress suits you very well. (Cái váy này rất hợp với bạn).

Pay at the cash desk / till, please. (Hãy thanh toán ở quầy tính tiền).

I’ll take this to the cash desk / till for you. (Tôi sẽ mang cái này tới quầy tính tiền cho bạn).

Here you are/ Here you go. (Đồ của bạn đây).

You’re welcome. (Chào mừng bạn).

That’s……VND altogether. (Tổng cộng là……VND).

You don’t happen to have any change, do you? (Bạn không muốn đổi nữa phải không?)

Here’s your change. (Đây là đồ mà bạn muốn đổi).

Từ khóa » Nó ở đâu Tiếng Anh