Màu Hổ Phách In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "màu hổ phách" into English
amber is the translation of "màu hổ phách" into English.
màu hổ phách + Add translation Add màu hổ pháchVietnamese-English dictionary
-
amber
adjective verb nounvới chiếc cốc màu hổ phách hình con cú.
out of an amber owl.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "màu hổ phách" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "màu hổ phách" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cây Hổ Phách Tiếng Anh Là Gì
-
HỔ PHÁCH In English Translation - Tr-ex
-
Hổ Phách Tiếng Anh - Tìm Hiểu Về Thế Giới Amber
-
Hổ Phách – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tìm Hiểu Về Thế Giới Amber – Hổ Phách (Bản Tin Tháng 01/2019)
-
Glosbe - Hổ Phách In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Tổng Quan Về Đá Hổ Phách (Amber) - Kim Cương Đá Quý
-
Hổ Phách Là Gì? Tác Dụng Tuyệt Vời Của Hổ Phách Bạn Nên Biết
-
Hổ Phách Là Gì? Các Loại Hổ Phách Phổ Biến Và Cách Phân Biệt Thật Giả
-
Màu Hổ Phách Là Màu Như Thế Nào
-
Hổ Phách Là Gì Theo Wikipedia & Có Tác Dụng Gì Trong Phong Thủy
-
Hổ Phách Mật Lạp Là Gì? Công Dụng Và ý Nghĩa Của Loại đá Này