Màu Nước - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Phép dịch "màu nước" thành Tiếng Anh
water-color, watercolour, watercolor là các bản dịch hàng đầu của "màu nước" thành Tiếng Anh.
màu nước + Thêm bản dịch Thêm màu nướcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
water-color
noun GlosbeMT_RnD -
watercolour
adjective noun verb Glosbe-Trav-CDMultilang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " màu nước " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Màu nước + Thêm bản dịch Thêm Màu nướcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
watercolor
adjective verb nounpractice of applying watercolor to a surface
Wow. Anh ấy thích màu nước, nhưng lại sở hữu quá nhiều than.
He'd prefer watercolors, but he has easy access to a lot of charcoal.
wikidata
Từ khóa » Bút Màu Nước Tiếng Anh Là Gì
-
Bút Màu Nước Tiếng Anh Là Gì
-
Bút Màu Tiếng Anh Đọc Là Gì, Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Dụng Cụ ...
-
Bút Màu Tiếng Anh Là Gì
-
Bút Màu Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Bút Màu Tiếng Anh đọc Là Gì - Film1streaming
-
Cách Gọi Tên Các Loại Bút Trong Tiếng Anh
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHỦ ĐỀ ĐỒ... - Yêu Lại Từ đầu Tiếng Anh
-
VẼ MÀU NƯỚC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cây Bút Màu Tiếng Anh Là Gì - Hỏi Đáp
-
Bút Màu Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Bút Dạ Quang Vật Dụng Cần Thiết Cho Việc Học Tiếng Anh | An Lộc Việt
-
Top 18 Cây Bút Màu Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
BÚT CHÌ MÀU - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bút Lông Trong Tiếng Anh Là Gì?