Màu Vàng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
gold, yellow, yellowness là các bản dịch hàng đầu của "màu vàng" thành Tiếng Anh.
màu vàng + Thêm bản dịch Thêm màu vàngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
gold
nouncolour
Trên cái màu hồng không đồng đều, trên màu vàng đẹp tuyệt đó.
On the slightly uneven pink, on the beautiful gold.
en.wiktionary.org -
yellow
noun adjectivehaving yellow as its colour [..]
Mẹ tôi mua cho em trai tôi một cái dù màu vàng.
My mother bought my little brother a yellow umbrella.
omegawiki -
yellowness
nounMẹ tôi mua cho em trai tôi một cái dù màu vàng.
My mother bought my little brother a yellow umbrella.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- amber
- aureate
- flavin
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " màu vàng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "màu vàng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tiếng Anh Màu Vàng Là Gì
-
Màu Vàng Tiếng Anh Là Gì?
-
MÀU VÀNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Màu Vàng" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
Màu Vàng Tiếng Anh Là Gì
-
Màu Vàng Trong Tiếng Anh Là Gì
-
MÀU VÀNG SÁNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vàng Tiếng Anh Là Gì
-
Màu Vàng Tiếng Anh đọc Là Gì
-
Bảng Màu Tiếng Anh Và Tên Gọi 22 Từ Vựng Về Màu Sắc
-
Màu Vàng Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ - Hệ Liên Thông
-
Màu Vàng Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
Màu Vàng Tiếng Anh Là Gì - Triple Hearts
-
Bảng Màu Tiếng Anh - Bài Học Các Màu Sắc Trong Tiếng Anh
-
Màu Vàng Tiếng Anh Là Gì : Định Nghĩa, Ví Dụ, Màu Sắc Trong ...