- Máy đào Kobelco SK200-10, gầu 0.93 khối
- Máy đào Kobelco SK250-10, gầu 1.2 khối
- Máy đào Kobelco SK330-10, gầu 1.6 khối
- Máy đào Kobelco SK350LC-10, gầu 1.6 khối
- Máy đào Kobelco SK380XDLC-10, gầu 1.9 khối
- Máy đào Kobelco SK500XDLC-10, gầu 2.1 khối

Máy đào Kobelco SK75-8, gầu 0.4m3
Liên hệ
Liên hệ: 0918.918.108 để biết thêm thông tin nhanh nhất.
Xem báo giá
Tình trạng: Hàng có sẵn Mã hàng: Z-Kobelco Danh mục: Chia sẻ: Chi tiết sản phẩm
Liên hệ: 0918.918.108 để biết thêm thông tin nhanh nhất.
Kích thước máy
Unit : mm | Arm length | Standard 1.71m |
| A | Overall length | 6,200 |
| B | Overall height (to top of boom) | 2,650 |
| C | Overall width of crawler | 2,320 |
| D | Overall height (to top of cab) | 2,730 |
| E | Ground clearance of rear end* | 745 |
| F | Ground clearance*/** | 360 |
| G | Tail swing radius | 1,750 |
| H | Tumbler distance | 2,210 |
| I | Overall length of crawler | 2,830 |
| J | Track gauge | 1,870 |
| K | Shoe width | 450 |
| L | Overall width of upperstructure | 2,110 |
| M | Dozer blade (up/down)** | 475 (28°) / 305 |
* Without including height of shoe lug.** For dozer Thông số kỹ thuật chính
| Model Name | SK75 |
| Machine Type | SK75-8 |
Động cơ
| Model | ISUZU 4LE2XCUA |
| Type | Direct injection, water-cooled, 4-cycle diesel engine with turbocharger, intercooler (Complies with EU (NRMM) Stage IIIA, US Tier III, and act on regulation, etc. of emissions from non-road special motor vehicles (Japan)) |
| Rated power output | kW/min-1 | 42 / 2,200 (ISO14396: 2002)*41 / 2,200 (ISO9249: 2007) |
*ISO 14396 meets EU regulation Hệ thống thủy lực
| Hydraulic capacity | L | System 107 / Tank level 67 |
| Pump | Type | One variable displacement pump + 1 gear pump |
| Max.Discharge flow | L/min | 1 x 132 , 1 x 18 |
Hệ thống quay toa
| Swing speed | min-1{rpm} | 11.5 {11.5} |
Hệ thống di chuyển
| Travel Speed | km/h | 5.3 / 2.8 |
| Gradeability | % ( º ) | 70 (35) |
| Track shoe | mm | 450 |
| Travel motors | 2 x axial-piston, two-step motors |
Refilling Capacities & Lubrications
Gầu và bộ phận gắn thêm
| Bucket capacity | ISO heaped | m3 | 0.4 |
| Opening Width | With side cutters | mm | 970 |
| Without sidecutters | mm | 870 |
Trọng lượng hoạt động
| Operating Weight | kg | 7,290 |
| Ground Pressure | kPa{kgf/cm2} | 33.7 {0.31} |
Completely new cooling system "iNDr" for Acera Geospec SR Series!See the details that feature "Ultimate-Low Noise" and dust penetration reduction.
Vùng làm việc
Unit : m | Arm length | Standard 1.71 m |
| a | Max. digging reach | 6.46 |
| b | Max. digging reach at ground level | 6.31 |
| c | Max. digging depth | 4.17 |
| d | Max. digging height | 7.4 |
| e | Max. dumping clearance | 5.33 |
| f | Min. dumping clearance | 2.52 |
| g | Max. vertical wall digging depth | 3.48 |
| h | Min. swing radius | 1.76 |
| i | Horizontal digging stroke at ground level | 2.85 |
| j | Digging depth for 2.4m (8') flat bottom | 3.81 |
| Bucket capacity ISO heaped | m3 | 0.4 |
Lực đào
| Digging Force (ISO 6015) | Unit: kN{kgf} |
| Arm length | Standard 1.71m |
| Bucket digging force | 52.7{5,370} |
| Arm crowding force | 39.4{4,020} |
Download tài liệu
color catalog PDF format(2.4MB) THAM KHẢO THÊM MODEL PHỔ BIẾN TẠI VIỆT NAM
Máy đào Kobelco SK200-10, dung tích gầu tiêu chuẩn 0.93m3 ( Tay cần tiêu chuẩn 2.94m )
- Tầm với cao nhất: 9.72m. - Tầm với xa nhất: 9.9m. - Tầm với sâu nhất: 6.7m. - Động cơ: Hino J05ETG-KSSG 118 kW/ 2000 vòng/phút. - Bơm thủy lực: 2 bơm thay đổi lưu lượng và 1 bơm bánh răng. - Bơm quay toa: Bơm piston lưu lượng cố định. - Bơm di chuyển: Bơm piston lưu lượng thay đổi.
--------------------------------------------------------------------------------------------------------- Máy đào Kobelco SK250-10, dung tích gầu tiêu chuẩn 1.2m3 ( Tay cần tiêu chuẩn 2.98m )
- Tầm với cao nhất: 9.79m. - Tầm với xa nhất: 10.3m. - Tầm với sâu nhất: 7.0m. - Động cơ: Hino J05ETB-KSSG 137 kW/ 2100 vòng/phút. - Bơm thủy lực: 2 bơm thay đổi lưu lượng và 1 bơm bánh răng. - Bơm quay toa: Bơm piston lưu lượng cố định. - Bơm di chuyển: Bơm piston lưu lượng thay đổi.
--------------------------------------------------------------------------------------------------------- Máy đào Kobelco SK330-10, dung tích gầu tiêu chuẩn 1.6m3 ( Tay cần tiêu chuẩn 3.3m )
- Tầm với cao nhất: 10.58m. - Tầm với xa nhất: 11.26m. - Tầm với sâu nhất: 7.56m. - Động cơ: Hino J08EUN 200 kW/ 2100 vòng/phút. - Bơm thủy lực: 2 bơm thay đổi lưu lượng và 1 bơm bánh răng. - Bơm quay toa: Bơm piston lưu lượng cố định. - Bơm di chuyển: Bơm piston lưu lượng thay đổi.
--------------------------------------------------------------------------------------------------------- Máy đào Kobelco SK500XDLC-10, dung tích gầu tiêu chuẩn 2.1m3 ( Tay cần tiêu chuẩn 3.45m )
- Tầm với cao nhất: 10.94m. - Tầm với xa nhất:12.7m. - Tầm với sâu nhất: 7.81m. - Động cơ: Hino P11C, 257 kW/ 1850 vòng/phút. - Bơm thủy lực: 2 bơm thay đổi lưu lượng và 1 bơm bánh răng. - Bơm quay toa: Động cơ piston hướng trục. - Bơm di chuyển: Bơm piston lưu lượng thay đổi. 
Nhận xét đã bị vô hiệu hóa.
Sản phẩm tương tự
Sản phẩm nổi bật
-
Máy đào Kobelco SK75-8, gầu 0.4m3 Liên hệ -
Máy đào Kobelco SK200-3, dung tích gầu 0.7-0.8m3. Liên hệ -
Thông số kỹ thuật máy đào Kobelco sk200-10 và sk210lc-10, dung tích gầu tiêu chuẩn 0.93 m3. Liên hệ -
Thông số kỹ thuật máy đào Kobelco SK250-10, gầu tiêu chuẩn 1.2m3 mới Liên hệ -
Máy đào Kobelco SK135SRLC-2, gầu 0.5m3 Liên hệ -
Máy đào ( máy cuốc ) Kobelco SK200-6, gầu 0.7 - 0.8 m3, năm sx 2001, xuất xứ Nhật Bản Liên hệ -
Máy đào Kobelco SK350LC-10, gầu tiêu chuẩn 1.6m3 Liên hệ -
Máy đào Kobelco SK200-10, dung tích gầu 0.93 m3 Liên hệ -
Máy đào Kobelco SK330-10, gầu tiêu chuẩn 1.6 m3. Liên hệ -
Thông số kỹ thuật Máy đào bánh xích Kobelco SK330-10, SK350LC-10, dung tích gầu tiêu chuẩn 1.6m3 Liên hệ
Sản phẩm mới
Gợi ý cho bạn
SẢN PHẨM CHÍNH HÃNG
Chính thức + Duy nhất tại Việt Nam
PHỤ TÙNG CHÍNH HÃNG
Phụ tùng + Dịch vụ chính hãng
HỖ TRỢ 24/7
0918.918.108 | 0919.019.106
AN TOÀN CHẤT LƯỢNG
Nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng
CÔNG TY
- Giới thiệu
- Tuyển dụng
- Chuyển giao kỹ thuật
CHÍNH SÁCH
- Chính sách bán hàng
- Chính sách bảo hành
- Chính sách giao nhận
HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG
- Hướng dẫn mua hàng
- Tra cứu bảo hành
- Cung cấp phụ tùng
KẾT NỐI KOBELCO VIỆT NAM
PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN
ĐẠI DIỆN PHÂN PHỐI CHÍNH THỨC TẠI VIỆT NAM, GIÁ GỐC
HCM: 0918.918.108 - HN: 0919.019.106
Đặt Xem báo giá sản phẩm
| Đơn hàng |
| Tên sản phẩm |
| Đơn giá | 0₫ |
| Số lượng |
| Tạm tính | 0₫ |
| Phí vận chuyển | 0₫ |
| Chiết khấu | 0₫ |
| Thanh toán | 0₫ |
Thông tin giao hàng Số điện thoại Địa chỉ email Chọn Tỉnh / Thành phố Tỉnh / Thành phốAn GiangBà Rịa - Vũng TàuBạc LiêuBắc KạnBắc GiangBắc NinhBến TreBình DươngBình ĐịnhBình PhướcBình ThuậnCà MauCao BằngCần ThơĐà NẵngĐắk LắkĐắk NôngĐồng NaiĐồng Tháp Điện BiênGia Lai Hà GiangHà Nam Hà Nội Hà Tĩnh Hải DươngHải PhòngHòa BìnhHậu GiangHưng Yên Thành phố Hồ Chí MinhKhánh HòaKiên GiangKon TumLai Châu Lào Cai Lạng SơnLâm ĐồngLong AnNam Định Nghệ AnNinh Bình Ninh ThuậnPhú ThọPhú YênQuảng BìnhQuảng NamQuảng NgãiQuảng NinhQuảng TrịSóc Trăng Sơn LaTây NinhThái BìnhThái NguyênThanh HóaThừa Thiên - HuếTiền GiangTrà Vinh Tuyên Quang Vĩnh LongVĩnh PhúcYên Bái Chọn Quận / Huyện Quận / Huyện Địa chỉ giao hàng Phương thức thanh toán Trả tiền mặt khi nhận hàng Chuyển khoản ngân hàng ĐóngXem báo giá Xem báo giá Sản phẩm
| Đơn hàng |
| Tên sản phẩm |
| Số lượng |
Vui lòng liên hệ : 0918.918.108 - 0919.019.106 để biết giá nhanh nhất và các chương trình khuyến mãi khác ! Đóng Nhận thông báo cho sản phẩm này Chúng tôi sẽ thông báo ngay cho bạn khi có hàng Số điện thoại Địa chỉ email ĐóngGửi