Máy điều Hòa Không Khí Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "máy điều hòa không khí" thành Tiếng Anh
air conditioner, air conditioning, air-conditioner là các bản dịch hàng đầu của "máy điều hòa không khí" thành Tiếng Anh.
máy điều hòa không khí + Thêm bản dịch Thêm máy điều hòa không khíTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
air conditioner
nouna machine that is used to control temperature and humidity in an enclosed space
en.wiktionary.org_2014 -
air conditioning
noun GlosbeResearch -
air-conditioner
nouncũng như cơ chế máy điều hòa không khí và máy sưởi.
like air conditioners and heaters.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " máy điều hòa không khí " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Máy điều hòa không khí + Thêm bản dịch Thêm Máy điều hòa không khíTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
air conditioner
noun wikidata
Bản dịch "máy điều hòa không khí" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » điện Máy Lạnh Tiếng Anh Là Gì
-
Máy Lạnh Tiếng Anh Là Gì?
-
Máy điều Hòa Nhiệt độ Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì ? Các Thuật Ngữ Về ...
-
Điều Hoà Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì?
-
277+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành điện Lạnh
-
Điện Lạnh Tiếng Anh Là Gì - Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành ...
-
Điện Lạnh Tiếng Anh Là Gì
-
Ngành Điện Lạnh Tiếng Anh Là Gì, Từ Vựng Tiếng Anh Về Kỹ Sư ...
-
Máy Lạnh Tiếng Anh Là Gì ? Các Thuật Ngữ Về Điều Hòa Bạn Cần ...
-
Ngành điện Lạnh Tiếng Anh Là Gì
-
Máy Điều Hòa Tiếng Anh Là Gì ? Máy Lạnh Tiếng Anh Là Gì
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành điện Lạnh
-
Nghĩa Của "điều Hòa" Trong Tiếng Anh
-
1. Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành điện Lạnh - VVC.VN
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Điện Lạnh - IELTS Vietop