Máy In Khổ Lớn A0 Canon ImagePROGRAF IPF750
Có thể bạn quan tâm
Máy in khổ lớn A0 Canon imagePROGRAF iPF750
– Sử dụng hệ thống 5 màu mực Pigment và Dye (New magaenta)
– Tốc độ in: 46 giây/ trang A0+ (Dralf, plain paper)
– Độ phân giải: 2400 x 1200 dpi
– Khổ giấy in: Tối đa A0+ (36 inch) tốt nhất dùng in bản vẽ
– Dung tích hạt hộp mực: 130 ml
– Kích thước hạt mực: 4 pl
– Hệ thống vòi phun tiên tiến: 15.360 vòi phun
– Cổng giao tiếp: USB 2.0, Ethernet
– Cho phép thay mực mà không cần dừng máy
– Chức năng: In dài và in tràn lề
– Chân máy (Print Stand ST 25)
Đặc tính kỹ thuật
| Đầu in | PF-04 | |
| Công nghệ in | FINE (Công nghệ kim phun in ảnh thạch bản) | |
| Độ phân giải bản in (tối đa) | 2400 x 1200dpi | |
| Độ chính xác nét in | ± 0.1% hoặc thấp hơn | |
| Kích thước dòng tối thiểu | 0,02 mm | |
| Số lượng kim phun | Màu đen Matte | 5.120 kim phun |
| Các màu khác | 2.560 kim phun mỗi màu | |
| Kích thước giọt mực | 4 Picoliter | |
| Cường độ kim phun (Độ phân giải đầu in) | 1200dpi x hai dòng | |
| Mẫu đầu in | 1.07 in. | |
| Loại mực | Màu | Cyan (C), New Magenta (M), Yellow (Y), Black (K) |
| Chất màu | Mực đen Matte (MBK) | |
| Kiểu | PFI-102MBK / BK / C / Y, PFI-104M | |
| Dung lượng mực | 130 ml mỗi ống (ống mực đi kèm ban đầu: 90ml) | |
| Số lượng màu | 5 | |
| Phương pháp cấp mực | Hệ thống ống ( các ống mực riêng rẽ) | |
| Hệ thống phục hồi kim phun | Dò tìm kim phun không không bắt lửa và bù nhiệt | |
| Điều khiển máy in | Thiết bị điều khiển L-COA | |
| Bộ nhớ máy in | 256MB | |
| Khay lên giấy | Lên giấy bằng tay ở phía trên khay lên giấy, lên giấy cuộn ở phía trên phần nạp giấy | |
| Lên giấy cuộn, lên giấy bằng tay | 254 mm – 914 mm | |
| Giấy cắt | 203 mm – 917 mm | |
| Giấy cuộn (chiều rộng) | ISO | A3, A2, A2+, A1, A0 |
| JIS | B4, B2, B1 | |
| ARCH | 24', 30', 36' | |
| Các loại khác | 10', 14', 16', 17', Banner (300mm) | |
| Giấy cắt | ISO | A4, A3, A3+, A2, A2+, A1, A0, B4, B3, B2, B1 |
| DIN | C4, C3, C2, C1, C0 | |
| JIS | B4, B3, B2, B1 | |
| Loại giấy | Plain Paper, Plain Paper (High Quality), Plain Paper (High Grade), Coated Paper, Heavyweight Coated Paper, Premium Matte Paper, Premium Glossy Paper 200, Premium Semi-Glossy Paper 200, Premium Glossy Paper 280, Premium Semi-Glossy Paper 280, Back Light Film, Backprint Film, High Resolution Paper, Matte Photo Paper, Glossy Photo Paper GP-501, Photo Paper Plus Glossy 2, Photo Paper Pro Platinum, Photo Paper Plus Semi-Gloss | |
| Giấy cuộn | Tất cả các cạnh | 3mm hoặc 0mm dành cho bản in không viền |
| Giấy cắt | Lề trái, phải, trên | 3mm |
| Lề dưới | 23mm | |
| Giấy cuộn | 8.0' (203mm) | |
| Chiều rộng bản in không viền (chỉ dành cho giấy cuộn) | 10' (254mm), B4 (257mm), A3 (297mm), Banner (300mm), 14' (356mm), A2 (420mm), A2+ / 17' (432mm), B2 (515mm), A1 (594mm), 24'(610mm), B1 (728mm), A0 (841mm), 36' (914mm) | |
| Máy cắt giấy | Cắt tự động theo chiều ngang (máy cắt quay) | |
| Giấy cuộn | 0,07 – 0,8mm | |
| Giấy cắt | 0,07 – 0,8mm | |
| Kích thước lõi giấy | Đường kính bên trong của lõi cuộn: 2' / 3' | |
| Đường kính bên ngoài tối đa giấy cuộn | 150 mm | |
| Phần mềm in | imagePROGRAF Printer Driver 2009, HDI Driver for AutoCAD / AutoCAD, | |
| LT 2000 - 2008, Printer Driver Extra Kit (Dàn trang miễn phí, chức năng kết nối imageRUNNER), Print Plug-In | ||
| Tiện ích | Công cụ cấu hình giấy | |
| Các ứng dụng | Tiếp cận phía trước ảnh kỹ thuật số, Tiện ích cài đặt thiết bị GARO, Poster Artist 2009 (tùy chọn) | |
| Trạng thái thiết bị | Màn hình hiển thị GARO, thiết bị điều chỉnh từ UI | |
| Ngôn ngữ máy in | GARO (độc nhất của Canon), HP-GL/2, HP RTL | |
| Hệ điều hành | Windows 2000 / XP / Windows Vista | |
| Macintosh OS 9 /10 (PowerPC hoặc Intel) | ||
| Tiêu chuẩn ( lắp sẵn bên trong) | USB 2.0 tốc độ cao, 10 / 100Base-T / TX | |
| Tùy chọn | IEEE1394 (FireWire) | |
| Khi vận hành | 50dB (A) hoặc thấp hơn | |
| Nguồn cấp điện | AC 100 - 240V (50 - 60Hz) | |
| Tối đa khi vận hành | 140W hoặc thấp hơn | |
| Khi tắt nguồn | 1W hoặc thấp hơn (tuân theo trật tự quản lý) | |
| Chứng chỉ | ENERGY STAR (WW), RoHS directive, IT ECO Declaration (Europe), WEEE, Trật tự quản lý của tổng thống Mỹ, China RoHS directive | |
| Kích thước (W x D x H) | 1304 x 870 x 1062 mm (khi mở khay và có đế máy in) | |
| Trọng lượng (có đế) | Xấp xỉ 62.9 kg | |
– Bảo hành: 12 tháng
Từ khóa » Mực Máy In Khổ A0
-
MỰC MÁY IN KHỔ LỚN A1 A0 HP - HUY HOÀNG
-
Mực In Cho Máy In A0 HP - Sivitech
-
Mực In Cho Máy In A0 HP - Sivitech
-
Mực Máy In Khổ Lớn HP A0- A1-A2
-
Mực Lít Máy In A0 (Mực Lít Phiên Bản CAO CẤP) | Shopee Việt Nam
-
Mực Chuyên Dùng Cho Máy In Khổ Lớn A0 - Mực Lít Cho Máy In Phun
-
Mực Lít Máy In A0
-
Mực In Màu Khô A0 HP Z6200 - VIETBIS
-
Máy In Màu Khổ Lớn A0-A1-A2 Hiệu HP - Ánh Sao Việt
-
Mực In Phun Màu Cho Hp T1100/T795/T2300/T790 Khổ Lớn A0-A1
-
Mực Chuyên Dùng Cho Máy In Khổ Lớn A0 - Mực Lít Cho ... - Sendo
-
Máy In Khổ Lớn (A2->A0) - QS Việt Nam
-
Mực Máy In Khổ Lớn - 95 Hàng Bông
-
Đại Lý Phân Phối Bán Máy In Khổ Lớn A0 HP DesignJet T1708 PS ...